Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 216
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10007ꪡꪴꪙ ꪼꪐfũn nhàygiận dỗivhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪡꪴꪙ ꪼꪐ: công nương giận dỗi
#808ꪚꪴꪚbúpgiậpTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪎꪸ: quả cam bị giập
#810ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmgiập nátTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ: quat cam bị giập nát
#2489ꪅꪑꪮꪀkhnhọkgiậtĐộng từ
ꪹꪕꪱ ꪅꪑꪮꪀ ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: tàu giật suýt nữa thì ngã
#9829ꪡꪲꪒfịtgiậtChưa xác định
ꪡꪲꪒ ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: giật cần câu lên
#11665ꪨ꪿ꪽlắngiậtbẫyChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật
#4068ꪋꪰꪀchặcgiậtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪶꪠꪣ: giật tóc
#5508ꪎꪴsùgiậtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪴ: bắn súng giật
#6476ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒđủng sútgiật bắn ngườiChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪉꪴ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: gặp rắn giật bắn người
#8783ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪎꪮꪀpẻ lẹ sókgiật cánh khuỷuChưa xác định—
#13281ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉhồn lằnggiật lùiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ: đi giật lùi
#6474ꪒꪴ꫁ꪉđủnggiật mìnhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ: sét đánh giật mình
#7309ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊtốc chàưgiật mình Chưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#11470ꪩꪱꪀlạkgiật tạmChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪝꪽ: giật tạm mấy chục nghìn
#1824ꪁ꪿ꪺꪉkuônggiậu, chuồng, rànDanh từ
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪁ꪿ꪺꪉ: rào giậu
#1034ꪁ꫁ꪱꪉgiắtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng
#9205ꪶꪜ꪿ꪙpốngiằmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: giằm ớt
#6886ꪕꪰꪉtẵnggiằngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪎ꫁: giằng áo
#7134ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmgiằng coChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ: hai bên giằng co