Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 215
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7838ꪖꪴꪒthútconsơiChưa xác định
ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ
#7788ꪖꪴ꪿thúđũaChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪉꪱ: đũa ngà
#7789ꪖꪴ꪿thúthúChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪶꪕ꫁ꪥ: thú tội
#7791ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿thú sưthú thậtChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪩꪮꪥ: thú thật không biết bơi
#7790ꪖꪴ꪿ ꪵꪒꪉthú đèngđũa sonChưa xác định—
#7804ꪖꪴ꪿ꪀthúcđánh, cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪢꪷ꫁: đánh nồi; cọ nồi
#7805ꪖꪴ꪿ꪀthúcxátChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪽ ꪡ꫁ꪮꪉ: xát xà phòng
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#7806ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥthúc hãiđánh giàyChưa xác định—
#7807ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁thúc nựathay đổi nước daChưa xác định—
#7808ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ ꪎꪱꪫthúc nựa sàođến tuổi dậy thìChưa xác định—
#7813ꪖꪴ꪿ꪣthúmlụtChưa xác định
ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#7726ꪖꪷ꪿thóchốngthuyền bèChưa xác định
ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀꪱꪉ ꪼꪩ: chống thuyền đến giữa dòng; đâm lao phải theo lao
#7727ꪖꪷ꫁thỏthỏChưa xác định—
#7693ꪖꪸꪉthiềnglềuChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lều nương
#7694ꪖꪸꪉthiềngngôiChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: ngôi miếu