Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 215
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6456ꪒꪺ ꪶꪒꪙđùa đồngiấc nồngChưa xác định—
#8073ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣnặm sổmgiấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ: giấm thanh
#5617ꪏ꪿ꪺꪙsuôngiấuChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪉꪷꪙ: dấu tiền
#11067ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾdáu dằmgiấu giếmChưa xác định
ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: giấu giếm của công
#11703ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙlặp suôngiấu giếmChưa xác định
ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giấu giếm của cải
#4215ꪊꪸ꫁chỉagiấyChưa xác định
ꪣꪳ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪊꪸ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꪿ꪱꪙ: giấy dính mực không nhèo; giấy trắng mực đen
#4217ꪊꪸ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥchỉa hạigiấy lộnChưa xác định—
#4221ꪊꪸ꫁ ꪵꪠꪚchỉa fépgiấy phépChưa xác định—
#4225ꪊꪸ꫁ ꪖ꪿ꪱꪙchỉa thángiấy thanChưa xác định—
#4228ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣchỉa sớmgiấy thấmChưa xác định—
#4227ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚchỉa tợpgiấy thếpChưa xác định—
#4226ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷchỉa tỡgiấy tờChưa xác định—
#4224ꪊꪸ꫁ ꪕꪱꪉchỉa tãnggiấy đi đường, giấy thông hànhChưa xác định—
#7255ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀtót dốc dốcgiần giậtđauChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: chân đau giần giật
#4907ꪏꪾsẵmgiẫmChưa xác định
ꪏꪾ ꪙꪱ: giâm mạ
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#7584ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙtựp tìngiậm chânChưa xác định
ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: giậm chân tại chỗ
#12224ꪹꪨ꫁ꪣlưởmgiậm giậtChưa xác định
* ꪹꪨ꫁ꪣ ꪔꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪣꪳ: giậm giật chân tay
#7582ꪕꪳꪚtựpgiậm, nệnChưa xác định
ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ: dậm chân