Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6456 | ꪒꪺ ꪶꪒꪙ | đùa đồn | giấc nồng | Chưa xác định | — |
| #8073 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ | nặm sổm | giấm | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ: giấm thanh |
| #5617 | ꪏ꪿ꪺꪙ | suôn | giấu | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪉꪷꪙ: dấu tiền |
| #11067 | ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾ | dáu dằm | giấu giếm | Chưa xác định | ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: giấu giếm của công |
| #11703 | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ | lặp suôn | giấu giếm | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giấu giếm của cải |
| #4215 | ꪊꪸ꫁ | chỉa | giấy | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪊꪸ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꪿ꪱꪙ: giấy dính mực không nhèo; giấy trắng mực đen |
| #4217 | ꪊꪸ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ | chỉa hại | giấy lộn | Chưa xác định | — |
| #4221 | ꪊꪸ꫁ ꪵꪠꪚ | chỉa fép | giấy phép | Chưa xác định | — |
| #4225 | ꪊꪸ꫁ ꪖ꪿ꪱꪙ | chỉa thán | giấy than | Chưa xác định | — |
| #4228 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣ | chỉa sớm | giấy thấm | Chưa xác định | — |
| #4227 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ | chỉa tợp | giấy thếp | Chưa xác định | — |
| #4226 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ | chỉa tỡ | giấy tờ | Chưa xác định | — |
| #4224 | ꪊꪸ꫁ ꪕꪱꪉ | chỉa tãng | giấy đi đường, giấy thông hành | Chưa xác định | — |
| #7255 | ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ | tót dốc dốc | giần giậtđau | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: chân đau giần giật |
| #4907 | ꪏꪾ | sẵm | giẫm | Chưa xác định | ꪏꪾ ꪙꪱ: giâm mạ |
| #5884 | ꪑꪾ꪿ | nhăm | giẫm | Chưa xác định | ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai |
| #5889 | ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ | nhăm nho | giẫm nátxoay đi xoay lại | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián |
| #7584 | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ | tựp tìn | giậm chân | Chưa xác định | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: giậm chân tại chỗ |
| #12224 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | giậm giật | Chưa xác định | * ꪹꪨ꫁ꪣ ꪔꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪣꪳ: giậm giật chân tay |
| #7582 | ꪕꪳꪚ | tựp | giậm, nện | Chưa xác định | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ: dậm chân |