Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2635 | ꪶꪄꪀ | khốk | khôcây | Danh từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô |
| #2636 | ꪶꪄꪀ | khốk | đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm |
| #2650 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | đè | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống |
| #2651 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | ép | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng |
| #2652 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ | khốm khìn | ép uổng | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu |
| #2653 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ | khốm nạp | áp bức | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột |
| #2654 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ | khốm tềng | đè ép | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: đè ép nhân dân |
| #2664 | ꪶꪄ꪿ꪙ | khốn | khốn | Tính từ | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪣꪷ꪿: khốn thân |
| #2665 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ | khốn chàư | khốn đốn | Tính từ | ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ: không đủ ăn khốn đốn |
| #2666 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ | khốn khổ | khốn khổ | Tính từ | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: khốn khổ vì con hư |
| #2667 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | ươngmột số quả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương |
| #2668 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | chín dởnấu | Tính từ | ꪣꪽ ꪶꪈ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪝꪷ ꪶꪄ꪿ꪉ: khoai lang luộc đang độ chín dở |
| #2669 | ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | khống koãm | nhất trí | Tính từ | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ: hai bên nhất trí |
| #2671 | ꪶꪄꪚ | khốp | — | Danh từ | — |
| #2672 | ꪶꪄꪚ | khốp | cắn | Động từ | ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn |
| #2673 | ꪶꪄꪚ | khốp | cắn cấu, xâu xé | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: anh em xâu xé nhau |
| #2674 | ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ | khốp khốp | cốp cốp | Tính từ | ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp |
| #2675 | ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ | khốp mạ | cương | Danh từ | ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương |
| #2677 | ꪶꪄꪒ | khốt | gù, còm | Tính từ | ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ: gù lưng; còm lưng |
| #2678 | ꪶꪄꪒ | khốt | khoanh | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪀꪮꪚ ꪶꪒ꫁ꪉ: khoanh kạp nong |