Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 214
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2635ꪶꪄꪀkhốkkhôcâyDanh từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô
#2636ꪶꪄꪀkhốkđượmDanh từ
ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm
#2650ꪶꪄ꪿ꪣkhốmđèĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống
#2651ꪶꪄ꪿ꪣkhốmépĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng
#2652ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙkhốm khìnép uổngĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu
#2653ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚkhốm nạpáp bứcĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột
#2654ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉkhốm tềngđè épĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: đè ép nhân dân
#2664ꪶꪄ꪿ꪙkhốnkhốnTính từ
ꪶꪄ꪿ꪙ ꪣꪷ꪿: khốn thân
#2665ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊkhốn chàưkhốn đốnTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ: không đủ ăn khốn đốn
#2666ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁khốn khổkhốn khổTính từ
ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: khốn khổ vì con hư
#2667ꪶꪄ꪿ꪉkhốngươngmột số quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương
#2668ꪶꪄ꪿ꪉkhốngchín dởnấuTính từ
ꪣꪽ ꪶꪈ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪝꪷ ꪶꪄ꪿ꪉ: khoai lang luộc đang độ chín dở
#2669ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣkhống koãmnhất tríTính từ
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ: hai bên nhất trí
#2671ꪶꪄꪚkhốp—Danh từ—
#2672ꪶꪄꪚkhốpcắnĐộng từ
ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn
#2673ꪶꪄꪚkhốpcắn cấu, xâu xéĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: anh em xâu xé nhau
#2674ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚkhốp khốpcốp cốpTính từ
ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp
#2675ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱkhốp mạcươngDanh từ
ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương
#2677ꪶꪄꪒkhốtgù, còmTính từ
ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ: gù lưng; còm lưng
#2678ꪶꪄꪒkhốtkhoanhTính từ
ꪶꪄꪒ ꪀꪮꪚ ꪶꪒ꫁ꪉ: khoanh kạp nong