Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 213
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4938ꪏ꪿ꪽsăngiũđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪄꪙ: gà giũ lông
#4833ꪹꪏꪱ꪿saugiũChưa xác định
ꪹꪏꪱ꪿ ꪹꪡꪉ: giũ rơm
#11607ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giũ quần áo
#11608ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: giũ sạch nợ nần
#9398ꪝꪳpữgiũ, độngChưa xác định
ꪝꪳ ꪡꪴꪀ: giũ chiếu; động chiếu
#11341ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪥ꪿ꪺ: cái dũa
#11342ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa
#11365ꪹꪥdữagiơcằmChưa xác định
ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra
#3611ꪉꪱngãgiơChưa xác định
ꪉꪱ ꪀꪾ꫁ ꪜ꫁ꪽ: giơ nắm tay
#3717ꪉꪸ꫁ꪉngiệnggiơChưa xác định
ꪉꪸ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪬ꫁ ꪕꪾꪚ: giơ lưng cho đánh
#5955ꪑꪷnhõgiơChưa xác định
ꪑꪷ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪣꪳ: giơ cả hai tay
#6007ꪶꪑꪉnhỗnggiơChưa xác định
ꪶꪑꪉ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪎꪴꪉ: giơ ngọn đuốc lên cao
#5956ꪑꪷnhõgiươngChưa xác định
ꪑꪷ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: giương nỏ bắn chim
#13545ꪬꪳꪙhừngiươngcung tênChưa xác định
ꪬꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: giương cung
#11376ꪹꪥꪉdưỡnggiườngChưa xác định
ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi
#4673ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪙ ꪵꪬsài dõn hègiường chàiChưa xác định—
#2067ꪅꪱ ꪅꪱꪚkhã khạpgiạng chânĐộng từ
ꪘꪰꪉ ꪅꪱ ꪅꪱꪚ: ngồi giạng chân
#3906ꪊꪱꪀchákgiạng, xoạc, choạcChưa xác định
ꪊꪱꪀ ꪔꪲꪙ: giạng chân; choạc chân
#8536ꪜ꫁ꪱꪙpảngiạt Chưa xác định
ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ
#10968ꪤ꫁ꪱdảgiảChưa xác định
ꪤꪱ ꪤ꫁ꪱ: thuốc giả