Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 212
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2434ꪄꪲ꫁ ꪔꪱkhỉ tàdử mắtDanh từ—
#2435ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿khỉ táuhôi náchd. t.—
#2416ꪄꪲ꫁ ꪒꪰꪉkhỉ đằngcứt mũiDanh từ—
#2417ꪄꪲ꫁ ꪒ꫁ꪮꪥkhỉ đỏiỉa chảyĐộng từ—
#2418ꪄꪲ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉkhỉ đủng—Động từ—
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2513ꪅꪷ꫁ ꪻꪊkhọ chàưhợp ýTính từ
ꪅꪷ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: hợp ý cả đôi bên
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2561ꪅ꫁ꪮꪣkhọmvực thềmDanh từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm
#2562ꪅ꫁ꪮꪣkhọm—p.—
#2604ꪅꪮꪚkhọptópTính từ
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ: tóp mỡ
#2605ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọptóp tépTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: nhai tóp tép
#2606ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọplia lịangãp.
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: ngã lia lịa
#2607ꪅꪮꪚ ꪝꪲkhọp pĩtóp mỡDanh từ—
#2510ꪄꪷ꫁khỏđốt, lóng, noDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ: đốt (ngón) tay
#2511ꪄꪷ꫁khỏmấu, vấuDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mấu tre
#2550ꪄ꫁ꪮꪥkhỏitôiđ.
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái
#2551ꪄ꫁ꪮꪥkhỏiđầy tớ, tớDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan
#2552ꪄ꫁ꪮꪥkhỏi—Danh từ—
#2553ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉkhỏi chuônghầu hạĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan