Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 212
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6331ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽđỉn đắngiãy nảyChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: xót quá giãy nảy lên
#279ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉẳm ínggiéo giắtĐộng từ
ꪊꪰꪀ ꪊ꪿ꪽ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉ: ve sầu kêu giéo giắt
#4237ꪊꪸꪉchiềnggiêngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ: tháng giêng
#11207ꪥꪷdõgiòChưa xác định
ꪥꪷ ꪢꪴ: giò lợn
#8248ꪘꪮꪙnòngiòiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi
#12497ꪫꪷ꪿vogiòntiếngChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: trông kêu giòn tiếng
#9850ꪠ꪿ꪮꪥfóigiònChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪠ꪿ꪮꪥ: lạt giòn
#5116ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiòn tiếngChưa xác định
ꪼꪙ ꪘ꪿ꪽ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: cái xa kêu giòn tiếng
#9058ꪜꪷpògiócâyChưa xác định—
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#673ꪚ꫁ꪮꪉbỏnggióng tre nonDanh từ
:
#9150ꪜ꫁ꪮꪉpỏnggióng, đốt, đẵnChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪼꪣ꫁: gióng tre
#5624ꪎꪺꪒsuốtgiô, gồChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪎꪺꪒ: trán giô; trán gồ
#4328ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉchoi hẽnggiúp sứcChưa xác định
* ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức
#4327ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤchoi dừagiúp đỡ, tương trợChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn
#4326ꪋ꪿ꪮꪥchoigiúp, giùm, hộChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc
#974ꪁ꪿ꪱꪙgiăngsợ mảnhTính từ
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪱꪙ ꪻꪥ: nhện giăng màng
#980ꪀꪱꪉkànggiăng, chăngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy