Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 211
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7741ꪖꪮꪉthòngxềnChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường
#7742ꪖꪮꪉthòng—Chưa xác định—
#7749ꪖꪮꪒthótrútChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra
#7750ꪖꪮꪒthóttụtChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra
#7751ꪖꪮꪒthótđòicủa đã choChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại
#7738ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙthòn tìncất bướcvhChưa xác định
ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ: cất bước đi đằng đẵng
#7654ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙthắc thớn—Chưa xác định—
#7655ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙthắc thớnchất đông, chất nhầyChưa xác định
ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: chất đông thịt lợn
#7663ꪖꪰꪒthắtlê, toàiChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ: kéo lê đi
#7664ꪖꪰꪒthắtlếtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: cố lết đi làm
#7665ꪖꪰꪒthắtsát, làChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪖꪰꪒ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: bay sát ngọn cây
#7666ꪖꪰꪒthắtthứ, kếngườiChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪖꪰꪒ: em thứ
#7667ꪖꪰꪒ ꪹꪖthắt thừalê lếtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪰꪒ ꪹꪖ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: ngồi lê lết ở sân
#7661ꪖꪰ꪿ꪉthắngxịChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ: mặt xị
#7662ꪖꪰ꪿ꪉthắngtrềChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ: trề môi
#7589ꪖꪱthàlở loét Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪱ: chân bị lở loét
#7599ꪖꪱꪀthákđẽo, vạcChưa xác định
ꪖꪱꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà
#7600ꪖꪱꪀtháksượtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪖꪱꪀ ꪜꪲꪀ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ: bắn sượt qua cánh chim
#7601ꪖꪱꪀthákchoảngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪖꪱꪀ ꪀꪽ: hai người choảng nhau
#7603ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkđẽo qua quýtChưa xác định—