Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 211
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2432ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫkhỉ fáohốtĐộng từ
ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy
#2420ꪄꪲ꫁ ꪭ꪿ꪮꪥkhỉ hoicứt còDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪬꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: cứt cò gà vịt
#2419ꪄꪲ꫁ ꪬ꪿ꪱkhỉ há—Danh từ—
#2421ꪄꪲ꫁ ꪬꪴkhỉ hùráy, ráy taiDanh từ—
#2426ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥkhỉ khuồiđất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,...Danh từ—
#2424ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿khỉ khónghèo đóiTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿: đông con nghèo đói
#2425ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙkhỉ khúnphân chuồngDanh từ—
#2423ꪄꪲ꫁ ꪵꪄ꫁ꪫkhỉ khẻobựaDanh từ—
#2433ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥkhỉ koãicứt trâuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé
#2410ꪄꪲ꫁ ꪼꪁkhỉ kãycáu ghétDanh từ—
#2422ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhỉ kếtbủn xỉn, kiệtTính từ
ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: bủn xỉn quá không nên
#2413ꪄꪲ꫁ ꪹꪀkhỉ kừamặt cưa, mùn cưaDanh từ—
#2427ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣkhỉ lìmtởmTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm
#2428ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙkhỉ mẽng nguỗnnốt ruồiDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay
#2429ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙkhỉ mởn—Danh từ—
#2430ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀkhỉ mụkdử mũiDanh từ—
#2431ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉkhỉ niểng—Danh từ—
#2437ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱkhỉ slạđờmDanh từ
ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm
#2438ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒkhỉ sútxútDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát
#2436ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿khỉ thí—Tính từ—