Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 210
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6548ꪕ꫁ꪱtạtạChưa xác định
ꪕ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tạ thóc
#6549ꪕ꫁ꪱtạ—Chưa xác định—
#6702ꪕ꫁ꪱꪉtạngkheChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: khe đá
#6631ꪕ꫁ꪱꪣtạmtạmChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁: vườn tược tạm được
#6630ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉtạm tộngtàm tạmChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ: buộc tàm tạm
#6597ꪕ꫁ꪱꪥtạimạnChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪘ, ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪥ: uống rượu ngồi trên, đi thuyền ngồi mạn; ăn trên ngồi trốc
#6598ꪕ꫁ꪱꪥtại—Chưa xác định—
#6599ꪕ꫁ꪱꪥ ꪹꪭtại hữamạn thuyềnChưa xác định—
#6739ꪕ꫁ꪱꪫtạotạoquý tộcChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha
#6743ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙtạo koànquan lại, quan nhaChưa xác định—
#6741ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫtạo báocậu ấm, công tửChưa xác định—
#6740ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙtạo bảntạo bảnngười đứng đầu bản thời trướcChưa xác định—
#6742ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸtạo fĩatạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng tháiChưa xác định—
#7511ꪕ꫁ꪺꪉtuộnglên tiếng hỏiChưa xác định
ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường
#7512ꪕ꫁ꪺꪉtuộngcất tiếng kêugà, chimChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪼꪀ꪿ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy rắn gà cất tiếng kêu lên
#6859ꪕ꫁ꪽtặn—Chưa xác định—
#7720ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀthlók ékmomChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀ: nói trúng mom
#7734ꪖꪮꪀthókđổ, dốcChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: đổ rác
#7735ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀthók pắcdốcChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra
#7740ꪖꪮꪉthònglọcChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống