Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 209
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2338ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cháyđg. t.
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da
#2339ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cạnh giàđg. t.
ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già
#2340ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmcháyđg. t.
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy
#2341ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmrátđg. t.
ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ
#2343ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉkhẻm slằngcháy lưngĐộng từ
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng
#2342ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒkhẻm đétcháy nắngĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng
#2122ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱkhẻng va lạvờ vĩnh, vờ vịtĐộng từ
ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh
#2365ꪵꪄ꫁ꪫkhẻorăngDanh từ
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi
#2366ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿khẻo bí—d. t.—
#2367ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀkhẻo kốcrăng bàn cốcDanh từ—
#2369ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉkhẻo ngẽrăng cửaDanh từ—
#2368ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉkhẻo nèngrăng nanhDanh từ—
#2353ꪵꪅꪙkhẽn—p.—
#2383ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnrènĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ: rèn dao
#2384ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnđay nghiếnĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu
#2385ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉkhến liễngrèn luyện, rèn đúcĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: rèn luyện cán bộ
#2389ꪹꪄꪸꪒkhếtghêĐộng từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪄꪸꪒ: ăn chua ghê răng
#2390ꪹꪄꪸꪒkhếtnhức, buốt, chóiĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪄꪸꪒ: đau nhức; đau buốt
#2394ꪹꪄꪸꪒ ꪶꪄꪣkhết khồm—Tính từ—
#2395ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàgớmĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy ngã thang mà gớm quá