Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 209
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7625ꪗ꪿ꪱꪉthanggionglợnChưa xác định
ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi
#11255ꪤꪮꪉdònggiongChưa xác định
ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#1012ꪀ꪿ꪱꪉkánggiong, chàDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô
#7542ꪔꪳꪀtứkgiunChưa xác định
ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun
#12228ꪹꪨꪙlườngiun đấtChưa xác định—
#7637ꪹꪖꪱ꫁thảugiàngười, động vậtChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: người già
#1925ꪵꪀ꪿kégiàTính từ
ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già
#7640ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿thảu kégià cả, già nuaChưa xác định—
#1930ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫké lạogià lãovhTính từ
:
#1939ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚké sốpgià mồmTính từ
ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi
#12285ꪫꪱ ꪵꪉ꫁ꪙvã ngẹngià một sảiChưa xác định—
#1005ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿kàng kégià nửaTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát
#12707ꪵꪭꪉhẽnggià, quágia vịChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪵꪭꪉ ꪹꪀ: canh hơi già muối
#12675ꪬ꫁ꪱꪉhảnggiànChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô
#4646ꪎ꪿ꪱságiànChưa xác định
ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí
#3926ꪋꪱꪙchãngiàn leoChưa xác định—
#12866ꪭꪰ꪿ꪉhănggiàuChưa xác định
ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu
#12868ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲhăng mĩgiàu cóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm
#12867ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙhăng lộngiàu sangvhChưa xác định—