Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7625 | ꪗ꪿ꪱꪉ | thang | gionglợn | Chưa xác định | ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi |
| #11255 | ꪤꪮꪉ | dòng | giong | Chưa xác định | ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn |
| #11035 | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ | dèng dèng | giong ruổivh | Chưa xác định | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa |
| #1012 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | giong, chà | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô |
| #7542 | ꪔꪳꪀ | tứk | giun | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun |
| #12228 | ꪹꪨꪙ | lườn | giun đất | Chưa xác định | — |
| #7637 | ꪹꪖꪱ꫁ | thảu | giàngười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: người già |
| #1925 | ꪵꪀ꪿ | ké | già | Tính từ | ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già |
| #7640 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ | thảu ké | già cả, già nua | Chưa xác định | — |
| #1930 | ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫ | ké lạo | già lãovh | Tính từ | : |
| #1939 | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ | ké sốp | già mồm | Tính từ | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi |
| #12285 | ꪫꪱ ꪵꪉ꫁ꪙ | vã ngẹn | già một sải | Chưa xác định | — |
| #1005 | ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ | kàng ké | già nửa | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát |
| #12707 | ꪵꪭꪉ | hẽng | già, quágia vị | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪵꪭꪉ ꪹꪀ: canh hơi già muối |
| #12675 | ꪬ꫁ꪱꪉ | hảng | giàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô |
| #4646 | ꪎ꪿ꪱ | sá | giàn | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí |
| #3926 | ꪋꪱꪙ | chãn | giàn leo | Chưa xác định | — |
| #12866 | ꪭꪰ꪿ꪉ | hăng | giàu | Chưa xác định | ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu |
| #12868 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ | hăng mĩ | giàu có | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm |
| #12867 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙ | hăng lộn | giàu sangvh | Chưa xác định | — |