Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3730 | ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫ | ngò ngẻo | gian dối | Chưa xác định | — |
| #13186 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪕꪴꪚ | hỏng tụp | gian mái hồi | Chưa xác định | — |
| #13185 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪶꪔ | hỏng tồ | gian nhà chính | Chưa xác định | — |
| #6539 | ꪕꪱ ꪊꪱꪙ | tã chàn | gian phivh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪕꪱ ꪊꪱꪙ: nàng học thói gian phi |
| #3923 | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ | chàn chảo | gian xảo | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: gian xảo đáng tội |
| #143 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ | ác chàn | gian ác | Tính từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác |
| #13184 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | hỏng koản | gian đầu nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #13183 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ | hỏng hóng | gian để nhà để thờ | Chưa xác định | — |
| #13178 | ꪬ꫁ꪮꪉ | hỏng | gian, phòng, căn | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪹꪭꪙ: gian nhà |
| #12901 | ꪵꪭ꫁ | hẹ | giangcây, loại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8198 | ꪘꪲ꫁ꪫ | nỉu | giang mai, kén | Chưa xác định | — |
| #867 | ꪁꪱ | kã | gianhcỏ | Danh từ | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh |
| #5777 | ꪐ꫁ꪱ | nhả | gianh, tranh | Chưa xác định | ꪀꪸ꪿ꪫ ꪐ꫁ꪱ: gặt gianh |
| #11041 | ꪤꪱꪫ | dào | giao | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm |
| #12913 | ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫ | hẹn chào | giao hẹn | Chưa xác định | — |
| #5076 | ꪎꪲ꫁ | sỉ | giao hợp, giao cấu | Chưa xác định | — |
| #8508 | ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ | pák tãng kuôi | giao lộ, ngã ba, ngã tư | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ: đợi nhau ở ngã ba |
| #12316 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | gieo | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ |
| #11113 | ꪤꪰꪒ | dắt | gieogieo vãi thẳng hàng (hạt nhỏ) | Chưa xác định | — |
| #857 | ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉ | kả bồng | gieo trồnghạt quả | Động từ | ꪀ꫁ꪱ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: gieo trồng cây ăn trái |