Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6863 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱ | tắng ká | ghế băng | Chưa xác định | — |
| #6865 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪭꪲ | tắng hĩ | ghế dài | Chưa xác định | — |
| #6866 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ | tắng ìng | ghế tựa, ghế dựa | Chưa xác định | — |
| #12758 | ꪬꪱꪒ | hát | ghềnh | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪬꪱꪒ: thuyền xuống ghềnh |
| #8720 | ꪝꪽ ꪵꪁ꪿ꪉ | pẵn keng | ghệt | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ: ghệt da |
| #3292 | ꪮꪮꪀ | ók | gia | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪙ: ra hạn |
| #5373 | ꪶꪎ꫁ ꪠꪲ ꪹꪭꪙ | sổ fì hưỡn | gia phả | Chưa xác định | — |
| #5166 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | síng khòng | gia sản | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường |
| #13579 | ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ | hưỡn kìn | gia thất | Chưa xác định | ꪁꪮꪉ ꪩꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ: mong con thành gia thất |
| #9076 | ꪝꪷ꪿ ꪹꪭꪙ | po hưỡn | gia trưởng, trưởng gia | Chưa xác định | — |
| #4628 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ | chương hưỡn | gia tài, gia sản | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪮꪉ ꪤ꫁ꪱꪫ: của cải gia tài |
| #4503 | ꪋꪺ ꪹꪭꪙ | chũa hưỡn | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪺ ꪹꪭꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: bữa cơm một gia đình |
| #13568 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: gia đình hạnh phúc |
| #12153 | ꪩꪺꪉ ꪨ꫁ꪺ | luỗng lủa | giai nhân | Chưa xác định | — |
| #4945 | ꪎꪰꪉ | sằng | giam | Chưa xác định | ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù |
| #9607 | ꪡꪱꪒ ꪕꪱꪫ | fạt tão | giam cầm | Chưa xác định | — |
| #3921 | ꪊꪱꪙ | chàn | gian | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: bắt kẻ gian |
| #12023 | ꪶꪩꪚ | lộp | gian | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: ăn gian |
| #13182 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪙ | hỏng chãn | gian cuối nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #12024 | ꪶꪩꪚ ꪊꪱꪙ | lộp chàn | gian dối | Chưa xác định | — |