Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13312 | ꪹꪬꪷꪉ | hờng | ghen | Chưa xác định | * ꪹꪬꪷꪉ ꪠꪺ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪸ: ghen vợ ghen chồng |
| #13314 | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ | hờng chẵng | ghen ghét | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪏ ꪹꪊꪱ꫁: ghen ghét người hơn mình |
| #13318 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tuông | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ghen tuông vợ con |
| #13319 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tị | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ: ghen tị ăn mặc |
| #1651 | ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ | kốt biền | ghi chép | Động từ | ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ ꪶꪀꪉ ꪒꪸ꫁ꪣ: ghi chép công điểm |
| #4574 | ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁ | chứ vạy | ghi lòng | Chưa xác định | ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ: ghi lòng cả đời |
| #4570 | ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ | chứ chằm | ghi nhớ, ghi tạc | Chưa xác định | ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: ghi nhớ trong lòng |
| #4569 | ꪊꪳ꪿ | chứ | ghi, tạc | Chưa xác định | * ꪊꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪼꪎ꫁ ꪼꪏ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘꪸꪉ: ghi lòng tạc dạ |
| #5320 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | ghé mắt, nghé mắt | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪉ ꪒꪱꪫ: ghé mắt thấy trăng sao |
| #2393 | ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ | khết ék | ghét | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ ꪀꪽ: hai người họ ghét nhau |
| #4111 | ꪋꪰꪉ | chẵng | ghét, ghét mặt | Chưa xác định | * ꪠꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ, ꪠꪴ꫁ ꪋꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: người yêu thương như miếng da, kẻ ghét bằng cả vùng đất mường bản |
| #2389 | ꪹꪄꪸꪒ | khết | ghê | Động từ | ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪄꪸꪒ: ăn chua ghê răng |
| #12944 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | hêng | ghê | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ!: học ghê lắm! |
| #12946 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ | hêng chạ | ghê gớm | Chưa xác định | — |
| #7943 | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ | nái ườn | ghê tởm | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: ghê tởm kẻ gian ác |
| #7941 | ꪘ꪿ꪱꪥ | nái | ghê, gớm | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê! |
| #13046 | ꪬꪲꪒ | hít | ghẻ | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ |
| #9633 | ꪼꪡ꪿ | fay | ghẽ | Chưa xác định | ꪼꪡ꪿ ꪀꪷ ꪹꪄꪱ꫁: ghẽ lúa |
| #6861 | ꪔꪰ꪿ꪉ | tắng | ghế | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi ghế |
| #6864 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ | tắng kươi | ghế bành | Chưa xác định | — |