Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7516 | ꪕꪴꪚ ꪩꪰꪒ | tụp lặt | mái bằng | Chưa xác định | — |
| #7515 | ꪕꪴꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ | tụp kống | mái tròn | Chưa xác định | — |
| #7478 | ꪕꪴꪣ | tũm | bụi, lùm | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #7479 | ꪕꪴꪣ ꪹꪕ | tũm tữa | xum xuêcây | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪨꪮꪒ ꪕꪴꪣ ꪹꪕ: gốc cây nhót xum xuê |
| #7462 | ꪕꪴꪥ | tũi | —py | Chưa xác định | — |
| #7498 | ꪕꪴ꪿ꪉ | tung | điếucái | Chưa xác định | — |
| #7499 | ꪕꪴ꪿ꪉ | tung | căn cứ, sào huyệt | Chưa xác định | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: căn cứ địch |
| #7500 | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪁꪺꪙ | tung kuỗn | điếu ống | Chưa xác định | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: điếu ống thuốc lào |
| #7501 | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪙꪲꪙ | tung nĩn | vại nước chàm | Chưa xác định | — |
| #7492 | ꪕꪴ꪿ꪙ | tun | lặngnước | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪕꪴ꪿ꪙ: lặng sóng |
| #7480 | ꪕꪴ꪿ꪣ | tum | khuấy | Chưa xác định | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khuấy nước |
| #7481 | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ | tum tum | tùng tùng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng |
| #7443 | ꪕꪴ꫁ | tụ | tù, tày | Chưa xác định | * ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù |
| #7444 | ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ | tụ hụa | cọc rào | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào |
| #7455 | ꪕꪴ꫁ꪀ | tục | đủ, đông đủ | Chưa xác định | ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả |
| #7456 | ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ | tục põ | đầy đủ | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ |
| #7502 | ꪕꪴ꫁ꪉ | tụng | chọc | Chưa xác định | ꪕꪴ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: chọc quả cam |
| #7141 | ꪕꪷ | tõ | húc | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau |
| #7142 | ꪕꪷ | tõ | kiếmđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn |
| #7143 | ꪕꪷ ꪹꪣꪉ | tõ mưỡng | xâm lăng, xâm chiếm | Chưa xác định | — |