Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2206 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | thóc lúa, thóc gạo | Danh từ | : |
| #2207 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | cơm nước | Danh từ | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước |
| #2208 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | lương thực | Danh từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: lương thực thực phẩm |
| #2210 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉ | khảu nửng | xôi, cơm xôi, xôi nếp | Danh từ | : |
| #2217 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ | khảu sàn | gạo | Danh từ | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: bao gạo |
| #2219 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ | khảu sì | bỏng | Danh từ | ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ: rang gạo làm bỏng |
| #2218 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪎ꫁ | khảu sẻ | — | Danh từ | : |
| #2220 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ | khảu sọm | gạo giã kĩgiã đợt hai | Danh từ | : |
| #2216 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ | khảu tổm | bánh chưng | Danh từ | : |
| #2211 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ | khảu ón | lúa nếp | Danh từ | : |
| #2212 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ | khảu ón | gạo nếp | Danh từ | : |
| #2213 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ | khảu ón | xôi nếp | Danh từ | : |
| #2263 | ꪄꪾ꪿ | khắm | cầm | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪣꪳ: cầm tay |
| #2268 | ꪄꪾ꪿ ꪵꪄꪚ | khắm khép | thổ cẩm màu sặc sỡ | Tính từ | — |
| #2266 | ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙ | khắm kuyễn | cầm quyền | Động từ | ꪒ꫁ꪱꪉ ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙ: đảng cầm quyền |
| #2264 | ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ | khắm kuồn | cầm quân | Động từ | ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cầm quân đánh giặc |
| #2267 | ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ | khắm vãng | nửa muốn nửa khôngmua bán | Động từ | ꪵꪮ꪿ ꪏꪳ꫁ ꪜꪱ ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿: muốn mua cá nửa muốn nửa không |
| #2301 | ꪄꪾꪚ | khắp | hát | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪣꪺꪙ: hát hay |
| #2302 | ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀ | khắp khék | hát hỏng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: hát hỏng suốt đêm |
| #2303 | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ | khắp khíng | ca hát, hát xưởng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪡꪰꪉ: ca hát cho bậc cha mẹ nghe |