Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2985 | ꪀꪲ꪿ꪫ | kíu | eo hẹp | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ: thời buổi eo hẹp |
| #9056 | ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ | pnĩng pnĩng | eo sèo | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ ꪬꪴ: eo sèo bên tai |
| #10057 | ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥ | fượn ỡi | eo ôi | Chưa xác định | ꪹꪡ꫁ꪙ ꪹꪯꪷꪥ! ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ!: eo ôi! gà chết rồi! |
| #3303 | ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ | ók hạk | fát ớn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: đi lại nhiều phát ớn |
| #7950 | ꪘꪱꪣ | nàm | gai | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #8531 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | gaicây | Chưa xác định | — |
| #10183 | ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ | mák nào | gai gốc | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: sợ quá nổi gai ốc |
| #6895 | ꪔꪾꪚ | tắp | gan | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan |
| #3639 | ꪉꪱꪙ | ngãn | gan | Chưa xác định | ꪉꪱꪙ ꪀꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: gan với giặc |
| #3443 | ꪶꪮ꫁ꪉ ꪣꪳ | ổng mữ | gan bàn tay | Chưa xác định | — |
| #8086 | ꪘꪰꪉ ꪘꪱ | nằng nà | gan cóc tía | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy |
| #12643 | ꪬꪱꪙ | hàn | gan dạ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người gan dạ không chờ giặc đến |
| #12647 | ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ | hàn ngãn | gan góc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪊ ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ: trái tim gan góc |
| #17 | ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ | kả ké | gan góc | Tính từ | : |
| #12645 | ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ | hàn há | gan lì, gan liền | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan lì khó bảo |
| #13034 | ꪭꪲ꪿ꪙ | hin | gan, chắt | Chưa xác định | ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái |
| #2102 | ꪄꪱꪉ | khàng | gang | Danh từ | ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ: chảo gang |
| #1914 | ꪁꪳꪚ | kựp | gang tay | Danh từ | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay |
| #10985 | ꪥꪱꪀ | dạk | gay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ ꪵꪒ꪿!: không xong thì gay đấy! |
| #10989 | ꪥꪱꪀ ꪋꪱ | dạk chã | gay go | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: lương thực gay go |