Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2192 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ | khảu hù | xuôi ta | đg. t. | ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói không xuôi tai |
| #2191 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ | khảu họn | cơm sốt, cơm nóng | Danh từ | : |
| #2197 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣ | khảu khùm | xuống lỗ | Động từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ: xuống lỗ hết đời |
| #2195 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪀ | khảu khộk | cơm nắmnói với trẻ | Danh từ | : |
| #2196 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪚ | khảu khộp | — | Danh từ | : |
| #2215 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | khảu koãm | hùa | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau |
| #2179 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ | khảu kák | thóc | Danh từ | ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc |
| #2180 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ | khảu kèng | cháo | Danh từ | : |
| #2193 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | lúa nondùng móng tay bóc từng hạt một để ăn chơi | Danh từ | : |
| #2194 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | đóng vảy | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ: vết thương đóng vảy |
| #2189 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀ꫁ꪮꪉ | khảu kỏng | gạo lức | Danh từ | : |
| #2198 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ | khảu làm | cơm lam | Danh từ | : |
| #2199 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ | khảu lãu | ăn cánh | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪀꪽ: hai người ăn cánh với nhau |
| #2200 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪨ꪿ꪫ | khảu léo | thóc ngựa ănđi đường | Danh từ | : |
| #2202 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ | khảu lò | lúa sớm | Danh từ | : |
| #2201 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ | khảu lĩ | ngô | Danh từ | : |
| #2203 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣ꪿ꪱꪙ | khảu man | cơm búng | Danh từ | : |
| #2205 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺ | khảu mũa | lúa mùa | Danh từ | : |
| #2204 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁ | khảu mảu | cốm dẹp | Danh từ | : |
| #2209 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ | khảu nguột | tô, địa tô | Danh từ | ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ |