Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8289 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪑꪲꪉ | nọng nhĩng | em gái | Chưa xác định | — |
| #8284 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱ | nọng à | em gái chồng | Chưa xác định | — |
| #10548 | ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ | mim tịu tịu | em như ru | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ: đường tốt xe đi êm như ru |
| #3531 | ꪮꪺꪙ | uồn | em thương, anh thươngvh | Chưa xác định | — |
| #11405 | ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ | lả nhói | em thương, út yêuvh | Chưa xác định | — |
| #8285 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫ | nọng ào | em trai chồng | Chưa xác định | — |
| #8288 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱ | nọng nạ | em vợ | Chưa xác định | — |
| #3486 | ꪮ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ | ủa ón | em yêuvh | Chưa xác định | — |
| #784 | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ | bùn pẵn | em yêuvh | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ ꪹꪭꪷꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ ꪶꪨꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: em yêu ơi cớ sao cách biệt |
| #1996 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ | kẻo bók mạy | em yêu quí, anh yêu quývh | Danh từ | : |
| #1998 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | kẻo ón nọi | em yêu quývh | Danh từ | : |
| #8404 | ꪹꪙꪙ | nưỡn | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #12987 | ꪭꪸꪣ | hiễm | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #3515 | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪙꪙ | ún nưỡn | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #4680 | ꪎꪱꪥ ꪵꪝꪉ | sài pẽng | em yêu, anh yêu | Chưa xác định | — |
| #11397 | ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ | lả bók mạy | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao? |
| #8286 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ | nọng lả nọng lũn | em út | Chưa xác định | * ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ: em út em ít |
| #147 | ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟ | éc éc | eng éc | Động từ | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟: lợn kêu eng éc |
| #3163 | ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ | ếc ếc | eng éc | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ: lợn kêu eng éc |
| #2982 | ꪀꪲ꪿ꪫ | kíu | eo | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪀꪲ꪿ꪫ: quả bầu eo |