Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 203
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7524ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉtữ kúp tõngtánChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng
#7523ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀtữ kúp lếcquầngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa
#7525ꪕꪳ ꪁꪳꪙtữ kữntrực đêmChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm
#7530ꪕꪳ ꪏꪱtữ sã—Chưa xác định—
#7529ꪕꪳ ꪔꪱꪉtữ tàngtự doChưa xác định
ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn
#7528ꪕꪳ ꪹꪕꪉtữ tưỡngchấp nhặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều
#7527ꪕꪳ ꪹꪣꪱtữ mãunhập, ámmê tínChưa xác định
ꪠꪲ ꪕꪳ ꪹꪣꪱ: ma nhập vào; ma ám
#7526ꪕꪳ ꪹꪭꪙtữ hưỡnkế tựChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự
#7522ꪕꪳ ꪻꪊtữ chàưôm lòngvhChưa xác định—
#7585ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒtựt tựtsình sịchChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ: tiếng máy kêu sình sịch
#7582ꪕꪳꪚtựpgiậm, nệnChưa xác định
ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ: dậm chân
#7583ꪕꪳꪚtựpđắp thêmChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪕꪳꪚ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ: rét đắp thêm chăn cho ấm
#7584ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙtựp tìngiậm chânChưa xác định
ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: giậm chân tại chỗ
#7546ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙtữm tẽnvớt vátChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪢꪽ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ: vớt vát được mấy đồng
#7547ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙtữm tẽnbổ sungChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥ: bổ sung giấy tờ
#7544ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙtữm tẽnthêm thắtChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: thêm thắt vào thành lắm chuyện
#7545ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙtữm tẽntăng thêm, gia tăngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: tăng thêm sức mạnh
#7541ꪕꪳ꪿ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀtực tựcthình thình, thình thịchChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀ: trống tim đập thình thình
#7571ꪕꪳ꪿ꪉtưngbịch, ịchChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống
#7588ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁tự tựrựcđènChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁: đèn điện sáng rực