Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 203
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2168ꪹꪄꪱ꫁khảucơmDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm
#2169ꪹꪄꪱ꫁khảusắc, bénTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc
#2170ꪹꪄꪱ꫁khảuvàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: vào trong nhà
#2171ꪹꪄꪱ꫁khảuvàotham giaĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪲ꪿ꪉ: vào lính
#2172ꪹꪄꪱ꫁khảuđứng về, hùa vàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta
#2174ꪹꪄꪱ꫁khảulại, điĐộng từ
ꪶꪬꪒ ꪹꪄꪱ꫁: co lại
#2175ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉkhảu béng—Danh từ
:
#2176ꪹꪄꪱ꫁ ꪚꪮꪀ ꪉꪱꪥkhảu bók ngãicơm bôngDanh từ
:
#2177ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪚkhảu bồhạt thóc đang nởDanh từ
:
#2178ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪚkhảu bừabột bằng gạoDanh từ
:
#2188ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣkhảu chiềmlúa chiêmDanh từ
:
#2183ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊkhảu chàưăn ýđg. t.
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪀꪽ: hai người ăn ý nhau
#2184ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊkhảu chàưnhập tâmđg. t.
ꪹꪄꪱ ꪻꪊ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: nhập tâm bài học
#2185ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊkhảu chàưhiểuđg. t.
ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: hiểu lời thầy dạy
#2181ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙkhảu chạnthóc nộp thuế thay cho lao dịchDanh từ
:
#2182ꪹꪄꪱ꫁ ꪊ꫁ꪱꪫkhảu chảocơm nấuDanh từ
:
#2186ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾkhảu chằmlúa tẻDanh từ
:
#2187ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾkhảu chằmgạo tẻDanh từ
:
#2214ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉkhảu fảngkêDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ: hạt kê
#2190ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪱꪉkhảu hãngcốm giàDanh từ
: