Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 203
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2154ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt khoátTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: ăn nói dứt khoát
#2155ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt lờiTính từ
ꪎꪷ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: xin dứt lời
#8599ꪝ꫁ꪱꪫpạodừacâyChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#2430ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀkhỉ mụkdử mũiDanh từ—
#2434ꪄꪲ꫁ ꪔꪱkhỉ tàdử mắtDanh từ—
#5335ꪏ꫁ꪮꪉsọngdửngChưa xác định
ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: dửng lông lên
#3638ꪉꪱꪙngãndữChưa xác định
* ꪢꪱ ꪉꪱꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chó dữ mất anh em; chó dữ mất láng giềng
#5237ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉsngự sngăngdữ tợn, hung tợnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn
#5772ꪐꪱnhàdựnglôngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tóc dựng lên
#6712ꪵꪔ꪿ꪉténgdựngChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường
#6869ꪔꪰ꫁ꪉtẳngdựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: dựng nhà
#3642ꪉꪱꪉngãngdựngChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪉꪱꪉ ꪹꪀꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: tê tê dựng vảy lên
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng
#8690ꪜꪰꪀ ꪋꪽpắc chẵndựng đứng Chưa xác định
ꪝꪴ ꪜꪰꪀ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ: dốc dựng đứng
#9310ꪜꪴ꪿ꪀpúcdựng, cấtChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà
#10999ꪤ꫁ꪱꪙdảneChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: e không làm nổi
#12563ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặte ngạiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ: e ngại thay cho bạn
#11002ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿dản toe rằng, sợ rằngChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong
#8283ꪙ꫁ꪮꪉnọngemChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột