Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 201
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6685ꪕꪱꪉ ꪭꪲtãng hĩvề sauđường dàiChưa xác định
ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪕꪱꪉ ꪭꪲ: lo nghĩ về sau
#6691ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫtãng ók ào—Chưa xác định—
#6700ꪕꪱꪉ ꪵꪎtãng sèđường quốc lộChưa xác định—
#6696ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫtãng tẽođường qua lạiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản
#6680ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpngã ba, ngã tưChưa xác định—
#6681ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpđường hội tụChưa xác định—
#6679ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉtãng kộngđường vòngChưa xác định—
#6677ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀtãng bốcđường bộcạnh sôngChưa xác định—
#6676ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁tãng bểđường biển, đường bểChưa xác định—
#6693ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣtãng fươi fồmđường ngôitócChưa xác định—
#6692ꪕꪱꪉ ꪼꪜtãng pàyđường đi, lối điChưa xác định—
#6759ꪕꪱꪒtạttoangChưa xác định
ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra
#6642ꪕꪱꪙtãnbên lẻxóc đĩaChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ
#6643ꪕꪱꪙtãnbàn tánvhChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai
#6646ꪕꪱꪙ ꪐꪽtãn nhằnchế nhạovhChưa xác định—
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—
#6644ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸtãn chềchê bãivhChưa xác định—
#6750ꪕꪱꪚtạpsàn gácthấpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc
#6751ꪕꪱꪚtạpsạp, mớnChưa xác định
ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền
#6752ꪕꪱꪚtạpđạpcây cỏChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi