Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2836 | ꪹꪄ꫁ꪉ | khưởng | bạc màu, ố | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: áo trắng bạc màu |
| #2839 | ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪄꪸꪨ꪿ꪙ | khưởng khlến | — | Chưa xác định | — |
| #2838 | ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪅꪸ ꪹꪕꪸꪀ | khưởng khễ tệk | bạc phếch | Chưa xác định | — |
| #2069 | ꪅ꫁ꪱꪀ | khạc | khạc | Động từ | ꪅ꫁ꪱꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: khạc đờm |
| #2070 | ꪅ꫁ꪱꪀ ꪹꪡꪸ | khạc fễ | khạc nhổ | Động từ | : |
| #2081 | ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ | khạk khạk | hô hố | Tính từ | ꪬꪺ ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ: cười hô hố |
| #2082 | ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ | khạk khệk | khệnh khạng | Tính từ | ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng |
| #2144 | ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ | khạp khạp | — | Tính từ | : |
| #2158 | ꪅꪱꪒ | khạt | tuốt | Động từ | ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm |
| #2241 | ꪼꪅ꫁ | khạy | này | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪼꪅ꫁: làm đi này |
| #2242 | ꪼꪅ꫁ | khạy | bây giờ, giờ | Danh từ | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪼꪅ꫁: đi làm bây giờ |
| #2243 | ꪼꪅ꫁ | khạy | nay | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn |
| #2245 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪲꪒ | khạy dít | — | p. | : |
| #2244 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ | khạy dắt | ngay bây giờ | p. | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ |
| #2248 | ꪼꪅ꫁ ꪼꪙ꫁ | khạy nạy | — | Danh từ | : |
| #2246 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | — | Danh từ | : |
| #2247 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | giờ đây | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc |
| #2053 | ꪄ꫁ꪱ | khả | giết, mổ, thịt | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: giết giặc |
| #2054 | ꪄ꫁ꪱ | khả | xử tử, tử hình | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪵꪠꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xử tử bọn phản quốc |
| #2055 | ꪄ꫁ꪱ | khả | diệt, tru | Động từ | ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ: trời tru đất diệt |