Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 201
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9291ꪝꪴpũdốcChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc
#5349ꪎꪮꪒ ꪻꪊsót chàưdốc lòng, dốc chíChưa xác định
ꪎꪮꪒ ꪻꪊ ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ: dốc lòng dốc sức
#6470ꪒꪴ꪿ꪉđúngdốc ngượcChưa xác định
ꪒꪴ꪿ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: dốc ngược ống nước
#5350ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉsót hẽngdốc sứcChưa xác định
ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dốc sức làm việc
#3896ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽchại chẵndốc thoảiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: đường dốc thoải xuống núi
#5356ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥsót sỏidốc túiChưa xác định
ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪤ꪿ꪉ: dốc túi tiền ra tiêu
#4098ꪋꪽ ꪋꪷchẵn chõdốc đứng, dốc dựng đứngChưa xác định—
#3075ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚkoát tặpdốc ốngChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: tiền dốc ống đi tiêu hết
#523ꪵꪚ꫁ꪫbẻodốiĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ: nói dối
#524ꪵꪚ꫁ꪫ ꪩ꫁ꪱbẻo lạdối tráTính từ
:
#6845ꪔꪽtằndốtChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪽ: học dốt
#6851ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícdốt đặcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪵꪕ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: học thì dốt đặc
#4865ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿sảy ốdồiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿ ꪢꪱ: dồi chó
#5292ꪎ꫁ꪮꪙsỏndồnChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: dồn người vào một chỗ
#6423ꪶꪓꪙđỗndồnChưa xác định
ꪶꪓꪙ ꪶꪀꪉ ꪮꪱꪙ: đồn công an
#9237ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙpộp pãndồnChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: mọi việc dồn vào một người
#9216ꪶꪜꪉpồngdồnChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ: dồn sức
#5197ꪏꪩꪾ ꪝꪽslẵm pẵndồn dập, dồngiã gạoChưa xác định
ꪔꪾ ꪏꪩꪾ ꪝꪽ: giã dồn dập
#9220ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉpồng hẽngdồn sứcChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dồn sức làm việc
#7173ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥtók tóidồn, dồn dậpsinh hoạtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪽ: uống dồn dập chóng say