Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 200
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6610ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀtạk việkkiếm cớChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ: kiếm cớ không đi
#6672ꪕꪱꪉtãngđường, lốiChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: đi đường@sển tãng kéc mạng: con đường cách mạng $tãng chụ: đường tình
#6673ꪕꪱꪉtãngbên, phía, đằngChưa xác định
* ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪕꪱbg ꪄꪫꪱ: bên phải bên trái
#6674ꪕꪱꪉtãngchỗquan hệChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: chỗ qua lại với nhau
#6675ꪕꪱꪉtãngvấn đề Chưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪙꪱ: vấn đề ruộng đất
#6695ꪕꪱꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙtãng koảnsàn phía đầu nhàChưa xác định—
#6682ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥtãng kuôi—Chưa xác định—
#6678ꪕꪱꪉ ꪋꪱꪙtãng chãnsàn phía cuối nhàChưa xác định—
#6699ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉtãng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh
#6698ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6701ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6684ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙtãng đìnđường đấtChưa xác định—
#6697ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙtãng tìnđường bộChưa xác định—
#6689ꪕꪱꪉ ꪙꪾ꫁tãng nặmđường sôngChưa xác định—
#6690ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥtãng nọiđường mònChưa xác định—
#6694ꪕꪱꪉ ꪝꪴtãng pũđường dốc, đường núiChưa xác định—
#6683ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫtãng dãođường trườngChưa xác định—
#6688ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉtãng luồngđường cái, đường cái quanChưa xác định—
#6687ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪉ ꪔꪱtãng lũng tàx mang lũng tàChưa xác định—
#6686ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣtãng hõmđường hẻmChưa xác định—