Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2786 | ꪄꪴꪒ | khút | đào | Động từ | ꪄꪴꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: đào sắn |
| #2787 | ꪄꪴꪒ | khút | cạo | Động từ | ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn |
| #2439 | ꪅꪲ ꪅꪾ꫁ | khĩ khặm | biền biệtvh | Tính từ | ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt |
| #2440 | ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥ | khĩ khọi | —vh | Tính từ | — |
| #2457 | ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ | khĩng khĩng | cheng cheng, xoang xoảng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng |
| #2715 | ꪅꪺ | khũa | chăm sóc | Động từ | ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau |
| #2716 | ꪅꪺ | khũa | mải | Động từ | ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi |
| #2724 | ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ | khũm khũm | rầm rầmtrên sàn | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà |
| #2824 | ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ | khưng khưng | đùng đùng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng |
| #2825 | ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ | khưng khưng | thình thình | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪔꪴ ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ: đập cửa thình thình |
| #2834 | ꪹꪄ꪿ꪉ | khướng | mái tơ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉ: gà mái tơ |
| #2826 | ꪹꪄꪥ | khười | rể | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể |
| #2831 | ꪹꪄꪥ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | khười koản | ở rểchưa cưới | Chưa xác định | — |
| #2827 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | rể cả | Chưa xác định | — |
| #2828 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | —con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉ | Chưa xác định | — |
| #2829 | ꪹꪄꪥ ꪨꪺꪉ | khười luồng | —vh | Chưa xác định | — |
| #2830 | ꪹꪄꪥ ꪣꪸ | khười mĩa | — | Chưa xác định | — |
| #2832 | ꪹꪄꪉ | khường | móccây | Chưa xác định | — |
| #2833 | ꪹꪄꪉ ꪁꪾ | khường kẵm | tơ hồng | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ: búi tơ hồng |
| #2835 | ꪹꪄ꫁ꪉ | khưởng | kềnh | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪹꪄ꫁ꪉ: ếch kềng |