Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4471 | ꪹꪋꪷ | chỡ | dịp | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ ꪒꪲ: đúng dịp tốt |
| #4475 | ꪹꪋꪷ ꪼꪢ | chỡ mày | dịp may | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪼꪢ: gặp dịp may |
| #3358 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | dịu, giảm | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ: nắng dịu |
| #9748 | ꪹꪠꪸ꪿ꪀ | fếc | dọa, hù | Chưa xác định | ꪹꪠꪸ꪿ꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dọa trẻ con |
| #3790 | ꪶꪉꪥ | ngỗi | dọc dừa | Chưa xác định | ꪓꪰꪉ ꪶꪉꪥ: mũi dọc dừa |
| #9983 | ꪠꪴ꪿ꪀ ꪎꪷ꪿-ꪮꪮꪀ | fúc só-ók | dọc mùng | Chưa xác định | — |
| #11220 | ꪥꪮꪥ | dõi | dọi | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi |
| #7219 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | dọi, dại, hắt | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: ánh sáng dọi vào cửa sổ |
| #10539 | ꪣꪸ꫁ꪙ | miện | dọn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪝꪱꪙ: ăn xong dọn mâm |
| #12582 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | dọntrồng trọt | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: dọn nương |
| #7212 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ | tọn tẵm | dọn dẹp, xếp dọn, thu vén | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa |
| #7211 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ | tọn tãng | dọn đường, dẹp đường | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi |
| #7209 | ꪕ꫁ꪮꪙ | tọn | dọn, thu dọn | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dọn mâm cơm |
| #7573 | ꪹꪔꪀ | tướk | dọng | Chưa xác định | ꪹꪔꪀ ꪼꪣ꫁: dọng tre |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #6883 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ | tẳng hù | dỏng tai | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe |
| #11815 | ꪨꪲ꪿ꪉ | líng | dốc | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪬꪺ: nằm dốc đầu |
| #11229 | ꪥꪮꪀ | dọk | dốcmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc |
| #4097 | ꪋꪽ | chẵn | dốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪋꪽ: đường dốc |
| #7735 | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ | thók pắc | dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra |