Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 20
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1821ꪀꪺꪉ ꪶꪔkuồng tồ—Danh từ
:
#1816ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷkuồng chỡtrong khi, trong lúcDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪨꪱꪥ ꪫꪸ꫁ꪀ: trong lúc bận việc
#1825ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉkuốt koéngvung vẩyĐộng từ
ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ: vung vẩy tay
#1798ꪀꪺꪙkuồnquânDanh từ
ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cầm quân đánh giặc
#1799ꪀꪺꪙkuồnquấyĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪀꪺꪙ ꪹꪯꪸꪣ: con quấy mẹ
#1807ꪀꪺꪙkuồnkhuấy, khuấy độngĐộng từ
ꪀꪺꪙ ꪙꪾ꫁: khuấy nước
#1808ꪀꪺꪙkuồnquấy rốiĐộng từ
ꪀꪺꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy rối bản làng
#1809ꪀꪺꪙkuồnphá bĩnh, phá đámĐộng từ
ꪀꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá bĩnh cuộc vui
#1800ꪀꪺꪙ ꪀꪫꪱꪙkuồn kòanquan quânvhDanh từ
:
#1801ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿kuồn to dútự dưngp.
ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: tự dưng đánh nhau
#1789ꪀꪺꪣkuồmxỏĐộng từ
ꪀꪺꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: xỏ áo vào người
#1765ꪀꪺꪥkuồisọt, gơDanh từ
ꪀꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sọt rác
#1766ꪀꪺꪥkuồikhoắngĐộng từ
ꪀꪺꪥ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: khoắng đường
#1767ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙkuồi khènchia tayvhĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ: chia tay bên ngã ba đường
#1208ꪀꪽkằnnhauDanh từ
ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau
#1159ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào
#1160ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc
#1166ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒkằm kuiếtcương quyết, kiên quyếtChưa xác định
ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc
#1162ꪀꪾ ꪁꪮꪚkằm kọpvừa một cườm tayTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪀꪾ ꪁꪮꪚ: cổ tay vừa một cườm tay
#1161ꪀꪾ ꪁꪷkằm kõđiệu cổ, túm cổĐộng từ
ꪀꪾ ꪁꪷ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: điệu cổ nó về đây