Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 199
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6888ꪕꪰꪉtẵngnhayChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt
#6889ꪕꪰꪉtẵngdằng, chăngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#6916ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙtặt pùnxếp đặtChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà
#6890ꪕꪰ꪿ꪉtăngđâmchiều đứngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#6892ꪕꪰ꪿ꪉtăngthúcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít
#6894ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉtăng đằngkhịt mũiChưa xác định
ꪹꪅꪷꪥ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉ: có tật khịt mũi
#6893ꪕꪰ꪿ꪉ ꪚꪴtăng bùtăng bu, múa sạpChưa xác định—
#6536ꪕꪱtãbôiChưa xác định
ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪔꪀ: bôi thuốc nẻ
#6537ꪕꪱtãquétChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪕꪱ ꪠꪮꪙ: tường nhà quét vôi
#6538ꪕꪱtãđánhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: mặt đánh phấn
#6539ꪕꪱ ꪊꪱꪙtã chàngian phivhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪕꪱ ꪊꪱꪙ: nàng học thói gian phi
#6540ꪕꪱ ꪕꪲtã tĩbôi quaChưa xác định
ꪕꪱ ꪕꪲ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪚꪱꪒ: bôi qua thuốc đỏ vào vết thương
#6604ꪕꪱꪀtạkvắtChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪶꪄꪚ ꪔꪲꪙ: vắt cắn chân
#6605ꪕꪱꪀtạkđoChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪒꪲꪙ: đo đất đai
#6606ꪕꪱꪀtạktìm cách, kiếm cáchChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: tìm cách làm cho bằng được
#6608ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙtạk pùnsắp đặtChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: sắp đặt kế hoạch
#6607ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥtạk màiđo đạcChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: đo đạc ruộng đất
#6609ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀtạk việk—Chưa xác định—