Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 199
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8942ꪜꪸꪀpiếkdẻo quẹo Chưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ: mồm nói dẻo quẹo
#4194ꪊꪲ꪿ ꪋꪮꪙchí chõndế dũiChưa xác định—
#4195ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉchí kúngdế mènChưa xác định—
#3121ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒelẹ elẹtdềnh dàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ: làm việc dềnh dàng
#10080ꪢ꫁ꪱmảdềnh, dâng caoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ: mưa nhiều nước dềnh (lên); mưa nhiều nước dâng cao
#3624ꪉ꪿ꪱꪥngaidễChưa xác định
* ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó
#640ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥbók ngaidễ bảo, dễ dạyTính từ
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: con cháu dễ bảo
#4741ꪎ꪿ꪱꪉsángdễ chịuChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: không khí dễ chịu
#12565ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉhà chàư lôngdễ chịucơ thểChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ: uống thuốc vào dễ chịu
#3625ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dàng Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng
#3626ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dãiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi
#10347ꪣꪰꪀmặcdễ, hayChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪺꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪣꪰꪀ ꪒꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: mưa lớn kéo dài dễ (xảy ra) sạt lở đất
#11150ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀdệt húkdệtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt
#6825ꪔꪾ꪿tắmdệtChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: dệt vải hoa
#2032ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒkếp khítdệt thổ cẩmĐộng từ
:
#2030ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀkếp kókdệt thổ cẩm màu sặc sỡĐộng từ
:
#6828ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀtắm húkdệt vảiChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀ ꪄꪲꪒ: dệt vải thổ cẩm
#10172ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák mándị dứngChưa xác định—
#1951ꪵꪀ꫁kẻdịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt
#12579ꪭ꪿ꪱhadịch, dịch tễChưa xác định
ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa