Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 198
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6209ꪒꪾꪚđắpdậpChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa
#5850ꪑꪱꪒnhạtdậplửaChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp
#12375ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙvày uổn nuổndập dềngChưa xác định
ꪄꪺ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: cầu dập dềng
#8818ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkdập dềnh Chưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh
#12775ꪹꪭꪱ꫁hạudậuChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪹꪭꪱ꫁: giờ dậu
#7548ꪔꪳ꪿ꪙtứndậyChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thứckhuya dậy sớm
#7550ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥtứn àidậy mùiChưa xác định
ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ: men rượu dậy mùi
#4543ꪊꪴꪉchùngdắtChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ: dắt tay
#5107ꪎꪸ꫁ꪙsiểndằmChưa xác định
ꪣꪳ ꪎꪰꪀ ꪎꪸ꫁ꪙ: tay bị dằm đâm
#5927ꪑꪲ ꪑꪮꪙnhĩ nhõndằng dặcvhChưa xác định—
#11774ꪩꪲ ꪩꪽlĩ lẵndằng dặcvhChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc
#6889ꪕꪰꪉtẵngdằng, chăngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây
#4947ꪎꪰ꪿ꪉsắngdặnChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát
#4952ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙsắn suỗndặn dòChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: dặn dò vợ con
#4736ꪎꪱꪉ ꪁꪷsàng kõdặng hắng, đằng hắngChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪁꪷ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: dặng hắng để báo hiệu
#9756ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚfệp lệp tệpdẹtvật toChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ: phiến đá dẹt
#8181ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫniếng niềudẻodo nghiềnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo
#8186ꪘꪸꪫniềudẻoChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo
#8504ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀpák piếkdẻo mồm, dẻo miệngChưa xác định—
#8188ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀniều nốc nốcdẻo quánhChưa xác định
ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh