Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6209 | ꪒꪾꪚ | đắp | dập | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa |
| #5850 | ꪑꪱꪒ | nhạt | dậplửa | Chưa xác định | ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp |
| #12375 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | dập dềng | Chưa xác định | ꪄꪺ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: cầu dập dềng |
| #8818 | ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ | pẽn nướk nướk | dập dềnh | Chưa xác định | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh |
| #12775 | ꪹꪭꪱ꫁ | hạu | dậu | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪹꪭꪱ꫁: giờ dậu |
| #7548 | ꪔꪳ꪿ꪙ | tứn | dậy | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thứckhuya dậy sớm |
| #7550 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ | tứn ài | dậy mùi | Chưa xác định | ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ: men rượu dậy mùi |
| #4543 | ꪊꪴꪉ | chùng | dắt | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ: dắt tay |
| #5107 | ꪎꪸ꫁ꪙ | siển | dằm | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪎꪰꪀ ꪎꪸ꫁ꪙ: tay bị dằm đâm |
| #5927 | ꪑꪲ ꪑꪮꪙ | nhĩ nhõn | dằng dặcvh | Chưa xác định | — |
| #11774 | ꪩꪲ ꪩꪽ | lĩ lẵn | dằng dặcvh | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc |
| #6889 | ꪕꪰꪉ | tẵng | dằng, chăng | Chưa xác định | ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây |
| #4947 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | dặn | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát |
| #4952 | ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙ | sắn suỗn | dặn dò | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: dặn dò vợ con |
| #4736 | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ | sàng kõ | dặng hắng, đằng hắng | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: dặng hắng để báo hiệu |
| #9756 | ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ | fệp lệp tệp | dẹtvật to | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ: phiến đá dẹt |
| #8181 | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ | niếng niều | dẻodo nghiền | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo |
| #8186 | ꪘꪸꪫ | niều | dẻo | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo |
| #8504 | ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ | pák piếk | dẻo mồm, dẻo miệng | Chưa xác định | — |
| #8188 | ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ | niều nốc nốc | dẻo quánh | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh |