Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7112 | ꪕꪙꪲꪙ | tnĩn | tí tẹosợi mảnh | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪹꪋꪀ ꪑꪰꪉ ꪕꪙꪲꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪄꪱꪒ: sợ dây còn tí tẹo nữa thì đứt |
| #7110 | ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳ | tmưn tmữ | tê dại | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳ: đau quá người tê dại |
| #7174 | ꪕꪮꪀ | tọk | dỗ | Chưa xác định | ꪕꪮꪀ ꪖꪴ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪝꪸꪉ: dỗ đũa cho bằng |
| #7175 | ꪕꪮꪀ | tọk | độc | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪩꪲꪙꪀ ꪕꪮꪀ: con khỉ độc |
| #7227 | ꪕꪮꪉ | tõng | vôngcây | Chưa xác định | — |
| #7228 | ꪕꪮꪉ | tõng | đồng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng |
| #7230 | ꪕꪮꪉ ꪒꪾ | tõng đằm | đồng đen | Chưa xác định | — |
| #7229 | ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉ | tõng đèng | đồng đỏ, đồng điếu | Chưa xác định | — |
| #7259 | ꪕꪮꪒ | tọt | đá | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng |
| #7260 | ꪕꪮꪒ | tọt | ném | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ném còn |
| #7261 | ꪕꪮꪒ | tọt | lẳng, tung | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪶꪖꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪎ: lẳng túi lên xe |
| #7265 | ꪕꪮꪒ ꪎꪴ | tọt sù | — | Chưa xác định | — |
| #7263 | ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ | tọt nang | kê hai đầu | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪎꪱ: kê hai đầu cột |
| #7264 | ꪕꪮꪒ ꪵꪏꪩꪒ | tọt slẹt | ném thia lia | Chưa xác định | — |
| #7262 | ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | tọt kổn | đá đít | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪽ: tạo phìa đá đít nhau |
| #7205 | ꪕꪮꪙ | tõn | đổitiền bạc | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #7206 | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ | tõn ka | mua lại | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn |
| #7207 | ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tõn kốc | — | Chưa xác định | — |
| #7243 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu hẹp | Chưa xác định | ꪎꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁: vườn rộng thu hẹp lại |
| #7244 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu gọn | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ: thu gọn giàn mướp |