Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2548 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ | khói nợ | thoát nợ | Động từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm |
| #2555 | ꪄꪮꪀ | khók | vệ | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường |
| #2556 | ꪄꪮꪀ | khók | phía ngoàinằm, ngủ | Danh từ | ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài |
| #2557 | ꪄꪮꪀ | khók | góc | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển |
| #2599 | ꪄꪮꪚ | khóp | mépđồ vật | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn |
| #2600 | ꪄꪮꪚ | khóp | ngưỡng | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa |
| #2602 | ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ | khóp fạ | chân trời | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển |
| #2601 | ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ | khóp nặm | thủ đạo | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: thủy đạo địa giới |
| #2603 | ꪄꪮꪚ ꪔꪴ | khóp tù | ngưỡng cửa, bậc cửa, bậu cửa | Danh từ | — |
| #2608 | ꪄꪮꪒ | khót | nút | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt |
| #2609 | ꪄꪮꪒ | khót | thắt | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây |
| #2610 | ꪄꪮꪒ | khót | búi | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt |
| #2611 | ꪄꪮꪒ | khót | tết | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪔꪮꪀ ꪄꪮꪒ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪹꪎ: dùng lạt tết hình con hổ |
| #2612 | ꪄꪮꪒ | khót | từ, âm tiết | Danh từ | ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ |
| #2613 | ꪄꪮꪒ | khót | tiếng, lời | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ: tiếng nói |
| #2614 | ꪄꪮꪒ | khót | — | Danh từ | — |
| #2619 | ꪄꪮꪒ ꪄꪷ | khót khò | co quắp, co | Tính từ | ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp |
| #2620 | ꪄꪮꪒ ꪄꪷ | khót khò | co ro, cúm rúm | Tính từ | ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro |
| #2621 | ꪄꪮꪒ ꪄꪷ | khót khò | ro ró | Tính từ | ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà |
| #2615 | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ | khót ktặc | thắt nút, nút thắt | đg. d. | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây |