Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 197
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2548ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁khói nợthoát nợĐộng từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm
#2555ꪄꪮꪀkhókvệDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường
#2556ꪄꪮꪀkhókphía ngoàinằm, ngủDanh từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài
#2557ꪄꪮꪀkhókgócDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#2599ꪄꪮꪚkhópmépđồ vậtDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn
#2600ꪄꪮꪚkhópngưỡngDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa
#2602ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱkhóp fạchân trờiDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#2601ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁khóp nặmthủ đạoDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: thủy đạo địa giới
#2603ꪄꪮꪚ ꪔꪴkhóp tùngưỡng cửa, bậc cửa, bậu cửaDanh từ—
#2608ꪄꪮꪒkhótnútDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt
#2609ꪄꪮꪒkhótthắtDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây
#2610ꪄꪮꪒkhótbúiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt
#2611ꪄꪮꪒkhóttếtDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪔꪮꪀ ꪄꪮꪒ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪹꪎ: dùng lạt tết hình con hổ
#2612ꪄꪮꪒkhóttừ, âm tiếtDanh từ
ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ
#2613ꪄꪮꪒkhóttiếng, lờiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ: tiếng nói
#2614ꪄꪮꪒkhót—Danh từ—
#2619ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco quắp, coTính từ
ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp
#2620ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco ro, cúm rúmTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro
#2621ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòro róTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà
#2615ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀkhót ktặcthắt nút, nút thắtđg. d.
ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây