Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 196
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3421ꪶꪮꪣ ꪊꪱồm chàdạm hỏihôn nhânChưa xác định
ꪶꪮꪣ ꪊꪱ ꪣꪸ ꪻꪬ꫁ ꪨꪱꪙ: dạm hỏi vợ cho cháu
#1753ꪁꪴ꫁ꪙkụndạnsúc vậtTính từ
ꪢꪱ ꪁꪴ꫁ꪙ: chó dạn
#1754ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙkụn kỗndạn ngườiTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙ: gà dạn người
#12208ꪩꪳ꫁ꪉlựngdạn, dạn dày, chaiChưa xác định
ꪩꪳ꫁ꪙ ꪵꪄꪀ: dạn khách
#4636ꪊꪳꪒchứtdạoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋ ꪊꪳꪒ: nước chè dạo
#11495ꪩ꫁ꪱꪣlạmdạo, nẹt, nạtChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪶꪙ꫁ꪥ: dạo trẻ con; nẹt trẻ con
#11008ꪥ꪿ꪱꪙdandạo, độChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: dạo này nhiều việc quá
#6369ꪒꪮꪣđòmdạpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪒꪮꪣ ꪵꪣ꪿: gà đạp mái
#637ꪚꪮꪀbókdạyĐộng từ
* ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu
#5286ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁sòn tạydạy dỗvhChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪁꪲꪉ ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁: mẫu thân dạy dỗ
#644ꪚꪮꪀ ꪎꪳbók sừdạy họcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪳ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: dạy học ở miền núi
#3850ꪉꪺꪉnguỗngdảiđấtChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi
#4682ꪎꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉsài suổngdải rútChưa xác định—
#2971ꪀꪲꪚkípdảnhChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dảnh lúa
#663ꪚꪮꪉbòngdấmĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪹꪮꪒ: dấm ớt
#5902ꪑ꫁ꪽnhặndấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi
#12486ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉving kĩngdấn thânvhChưa xác định—
#11065ꪹꪤꪱ꪿dáudấuChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪤꪱ꪿: đóng dấu
#11081ꪤꪾdằmdấuChưa xác định
ꪤꪾ ꪶꪕ꫁ꪥ: giấu tội
#10106ꪢꪱꪥmàidấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép