Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2465 | ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ | khít nang | hé mở | Động từ | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: việc ấy hé mở ra dần |
| #2469 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | hănggia vị | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪠꪰꪀ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ: mùi hăng rau húng |
| #2470 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | the | Tính từ | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the |
| #2471 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | xông | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪭꪮꪒ ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: mùi xông lên tận mũi |
| #2494 | ꪄꪷ | khò | chìa | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa |
| #2495 | ꪄꪷ | khò | kho | Danh từ | ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc |
| #2496 | ꪄꪷ | khò | móccái | Danh từ | ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #2497 | ꪄꪷ | khò | vẹo | Tính từ | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪄꪷ: vẹo sường |
| #2498 | ꪄꪷ | khò | cong | Tính từ | ꪹꪚꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: uốn cong cây trúc |
| #2499 | ꪄꪷ | khò | quăn | Tính từ | ꪶꪠꪣ ꪄꪷ: tóc quăn |
| #2500 | ꪄꪷ | khò | khoèo | Tính từ | ꪄꪱ ꪄꪷ: chần khoèo |
| #2501 | ꪄꪷ | khò | quắm, quặm | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm |
| #2502 | ꪄꪷ ꪼꪄ | khò khày | chìa khóa, thìa khóa | Danh từ | — |
| #2503 | ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | khò lngọt | quăn tít | Tính từ | ꪶꪠꪣ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: tóc quăn tít |
| #2504 | ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | khò lngọt | gằm gằm | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: mặt gằm gằm |
| #2580 | ꪄꪮꪣ ꪚ꪿ꪮꪣ | khòm bóm | của chìm | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: của chìm từ đời ông |
| #2563 | ꪄꪮꪙ | khòn | cây khôđã ngả | Danh từ | — |
| #2564 | ꪄꪮꪙ | khòn | bógánh | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪄꪮꪙ ꪨꪺ: hai bó củi |
| #2565 | ꪄꪮꪙ | khòn | cáiđan lát | Danh từ | ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu |
| #2566 | ꪄꪮꪙ | khòn | rưỡigánh | Danh từ | ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc |