Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 195
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2465ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉkhít nanghé mởĐộng từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: việc ấy hé mở ra dần
#2469ꪄꪲ꪿ꪫkhíuhănggia vịTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪠꪰꪀ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ: mùi hăng rau húng
#2470ꪄꪲ꪿ꪫkhíutheTính từ
ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the
#2471ꪄꪲ꪿ꪫkhíuxôngTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪭꪮꪒ ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: mùi xông lên tận mũi
#2494ꪄꪷkhòchìaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa
#2495ꪄꪷkhòkhoDanh từ
ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc
#2496ꪄꪷkhòmóccáiDanh từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#2497ꪄꪷkhòvẹoTính từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪄꪷ: vẹo sường
#2498ꪄꪷkhòcongTính từ
ꪹꪚꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: uốn cong cây trúc
#2499ꪄꪷkhòquănTính từ
ꪶꪠꪣ ꪄꪷ: tóc quăn
#2500ꪄꪷkhòkhoèoTính từ
ꪄꪱ ꪄꪷ: chần khoèo
#2501ꪄꪷkhòquắm, quặmTính từ
ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm
#2502ꪄꪷ ꪼꪄkhò khàychìa khóa, thìa khóaDanh từ—
#2503ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒkhò lngọtquăn títTính từ
ꪶꪠꪣ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: tóc quăn tít
#2504ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒkhò lngọtgằm gằmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: mặt gằm gằm
#2580ꪄꪮꪣ ꪚ꪿ꪮꪣkhòm bómcủa chìmDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: của chìm từ đời ông
#2563ꪄꪮꪙkhòncây khôđã ngảDanh từ—
#2564ꪄꪮꪙkhònbógánhDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪮꪙ ꪨꪺ: hai bó củi
#2565ꪄꪮꪙkhòncáiđan látDanh từ
ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu
#2566ꪄꪮꪙkhònrưỡigánhDanh từ
ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc