Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 194
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2468ꪄꪲꪫkhìukhétTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪢꪢꪥ ꪵꪄꪒ ꪁ꪿ꪱꪫ ꪏꪴ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪼꪊ꪿:
#2399ꪄꪲ꪿khícưỡiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ: cưỡi ngựa
#2400ꪄꪲ꪿khíđiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: đi thuyền qua sông
#2401ꪄꪲ꪿khíđánhĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: đánh đu
#2402ꪄꪲ꪿khí—Động từ—
#2403ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙkhí buỗnlo buồnĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: lo buồn trong lòng
#2404ꪄꪲ꪿ ꪻꪊkhí chàưlo phiềnĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo phiền việc nhà
#2405ꪄꪲ꪿ ꪬꪺkhí hùacưỡi đầuĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ ꪁꪷ: cưỡi đầu cưỡi cổ
#2406ꪄꪲ꪿ ꪨꪷkhí lòlo âuĐộng từ—
#2441ꪄꪸ꪿khíabớiĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪸ꪿: gà bới
#2442ꪄꪸ꪿khíakhíaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ: khía quả mận
#2443ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀkhíc khíckhúc khích, khinh khíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ: cười khúc khích
#2456ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉkhíng khíngchói changTính từ
ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang
#2458ꪄꪲꪒkhítthổ cẩmDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm
#2459ꪄꪲꪒkhíthắt, dảyĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪣꪳ: hắt tay
#2460ꪄꪲꪒkhítđánh bậtĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm
#2461ꪄꪲꪒkhítliếcĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪣꪲꪒ: liếc dao
#2462ꪄꪲꪒkhítcong tớnTính từ
ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn
#2463ꪄꪲꪒkhítvổngTính từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪄꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cán cân vổng lên
#2464ꪄꪲꪒkhíthésự việcĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hé cho biết sự việc