Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2003 | ꪵꪀꪚ | kép | dăm | Danh từ | ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre |
| #7885 | ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁ | nả hụ | dĩ nhiên, tất nhiên | Chưa xác định | — |
| #11730 | ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ | lèm sàng | dĩa | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪜꪰꪒ ꪹꪐ꪿ ꪀꪲꪙ: dùng dĩa cắm thịt trâu |
| #13035 | ꪭꪲ꫁ꪙ | hịn | dĩn | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ |
| #4545 | ꪊꪺꪙ | chuồn | dũi | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪊꪺꪙ ꪒꪲꪙ: lợn dũi đất |
| #3425 | ꪶꪮ꫁ꪙ | ổn | dũi | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: đào hang dũi |
| #12646 | ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉ | hàng mẹng | dũng mãnh | Chưa xác định | ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu |
| #7362 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙ | tổn hàn | dũng sĩ | Chưa xác định | — |
| #12752 | ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ | háp đúk | dơ xương | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương |
| #12605 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | dơ, bẩnăn uống | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ: ăn dơ ở bẩn |
| #2853 | ꪀꪸ | kìa | dơi | Chưa xác định | — |
| #2854 | ꪀꪸ ꪚꪲ꫁ | kìa bỉ | dơi nhắt | Chưa xác định | — |
| #2855 | ꪀꪸ ꪢꪱꪀ | kìa mák | dơi quạ | Chưa xác định | — |
| #957 | ꪁꪱꪣ | kãm | dư dụng | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng |
| #6703 | ꪵꪔꪉ | tèng | dưacây | Chưa xác định | — |
| #6704 | ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥ | tèng lãi | dưa bở | Chưa xác định | — |
| #6707 | ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ | tèng sặng | dưa chuột | Chưa xác định | — |
| #5411 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀ | sổm fắc | dưa cải | Chưa xác định | — |
| #6706 | ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱ | tèng kòa | dưa gang | Chưa xác định | — |
| #5407 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪬꪮꪣ | sổm hòm | dưa hành | Chưa xác định | — |