Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 194
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2003ꪵꪀꪚképdămDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre
#7885ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁nả hụdĩ nhiên, tất nhiênChưa xác định—
#11730ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉlèm sàngdĩaChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪜꪰꪒ ꪹꪐ꪿ ꪀꪲꪙ: dùng dĩa cắm thịt trâu
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#4545ꪊꪺꪙchuồndũiChưa xác định
ꪢꪴ ꪊꪺꪙ ꪒꪲꪙ: lợn dũi đất
#3425ꪶꪮ꫁ꪙổndũiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: đào hang dũi
#12646ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉhàng mẹngdũng mãnhChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu
#7362ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙtổn hàndũng sĩChưa xác định—
#12752ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀháp đúkdơ xươngChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương
#12605ꪭ꫁ꪱꪥhạidơ, bẩnăn uốngChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ: ăn dơ ở bẩn
#2853ꪀꪸkìadơiChưa xác định—
#2854ꪀꪸ ꪚꪲ꫁kìa bỉdơi nhắtChưa xác định—
#2855ꪀꪸ ꪢꪱꪀkìa mákdơi quạChưa xác định—
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng
#6703ꪵꪔꪉtèngdưacâyChưa xác định—
#6704ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥtèng lãidưa bởChưa xác định—
#6707ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉtèng sặngdưa chuộtChưa xác định—
#5411ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀsổm fắcdưa cảiChưa xác định—
#6706ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱtèng kòadưa gangChưa xác định—
#5407ꪶꪎ꫁ꪣ ꪬꪮꪣsổm hòmdưa hànhChưa xác định—