Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6827 | ꪔꪾ꪿ ꪭꪮꪣ | tắm hõm | rập | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪾꪚ ꪭꪮꪣ ꪘꪴ: đánh rập chuột |
| #7157 | ꪔ꪿ꪮꪀ | tóc | phốc | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪔ꪿ꪮꪀ: đá phốc |
| #7158 | ꪔ꪿ꪮꪀ | tóc | — | Chưa xác định | — |
| #7159 | ꪔ꪿ꪮꪀ | tóc | nghiến, quách | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪔ꪿ꪮꪀ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xe nghiến tờ giấy đi mất |
| #7214 | ꪔ꪿ꪮꪉ | tóng | vòngnhỏ | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vòng sắt |
| #7215 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | lủng lẳngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng |
| #7216 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | còm nhom | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom |
| #7187 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | hòn | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá |
| #7188 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | miếng | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo |
| #7189 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | chiếc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo |
| #7190 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | bánh | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ: bánh xà phòng |
| #7195 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ | tón khụt | con quýnựng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪭꪷꪥ!: con quý của mẹ ơi! |
| #7192 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙ | tón đìn | cục đất | Chưa xác định | — |
| #7193 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙ | tón đìn | con dạimất | Chưa xác định | — |
| #7196 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ | tón nả | trước mặt | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt |
| #7194 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ | tón kẻo | — | Chưa xác định | — |
| #7197 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | đích danh, đích thực | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh |
| #7198 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | toạc, trắng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra |
| #7191 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | tón chàư | — | Chưa xác định | — |
| #7183 | ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ | tóm kõ | yết hầu | Chưa xác định | — |