Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2335 | ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿ | khék khứa | khách khứa | đg. d. | — |
| #2336 | ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿ | khék khứa | khách khí | đg. d. | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa |
| #2350 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | vỏ gaicây | Danh từ | — |
| #2352 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | rátăn cay | Tính từ | ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi |
| #2119 | ꪵꪄ꪿ꪉ | khéng | đua | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua |
| #2120 | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ | khéng chĩng | thi đua | Động từ | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất |
| #2121 | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ | khéng đét | dãi nắng | Động từ | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #2364 | ꪵꪄ꪿ꪫ | khéo | đoạn | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường |
| #2373 | ꪵꪄꪚ | khép | đáp | Động từ | ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm |
| #2388 | ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ | khêng khêng | rầm rầm | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm |
| #2397 | ꪄꪲ | khì | — | Tính từ | — |
| #2398 | ꪄꪲ ꪄꪮꪙ | khì khòn | thảm thiếtvh | Tính từ | ꪼꪬ꫁ ꪄꪲꪙ ꪄꪮꪙ ꪻꪙ ꪜ꪿ꪱ: khóc thảm thiết bên rừng |
| #2450 | ꪄꪲꪙ | khìn | — | Động từ | — |
| #2451 | ꪄꪲꪙ ꪻꪊ | khìn chàư | phật ý | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ |
| #2452 | ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ | khìn tìn | tréo khoeo, tréo chân | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân |
| #2453 | ꪄꪲꪉ | khìng | gừng | Danh từ | — |
| #2455 | ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣ | khìng hòm | — | Danh từ | — |
| #2454 | ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉ | khìng kẽng | gừng gió | Danh từ | — |
| #2466 | ꪄꪲꪫ | khìu | hôi | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù |
| #2467 | ꪄꪲꪫ | khìu | hoi | Tính từ | ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi |