Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 193
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2335ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khứađg. d.—
#2336ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khíđg. d.
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa
#2350ꪵꪄ꪿ꪙkhénvỏ gaicâyDanh từ—
#2352ꪵꪄ꪿ꪙkhénrátăn cayTính từ
ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#2364ꪵꪄ꪿ꪫkhéođoạnDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường
#2373ꪵꪄꪚkhépđápĐộng từ
ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm
#2388ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉkhêng khêngrầm rầmTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm
#2397ꪄꪲkhì—Tính từ—
#2398ꪄꪲ ꪄꪮꪙkhì khònthảm thiếtvhTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪄꪲꪙ ꪄꪮꪙ ꪻꪙ ꪜ꪿ꪱ: khóc thảm thiết bên rừng
#2450ꪄꪲꪙkhìn—Động từ—
#2451ꪄꪲꪙ ꪻꪊkhìn chàưphật ýĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ
#2452ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙkhìn tìntréo khoeo, tréo chânĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân
#2453ꪄꪲꪉkhìnggừngDanh từ—
#2455ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣkhìng hòm—Danh từ—
#2454ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉkhìng kẽnggừng gióDanh từ—
#2466ꪄꪲꪫkhìuhôiTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù
#2467ꪄꪲꪫkhìuhoiTính từ
ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi