Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 193
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8522ꪜꪱꪙpàndõi Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dõi chuồng trâu
#5533ꪏꪴsũdùChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù
#9143ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱpòng vadù cho, dầu chovhChưa xác định
ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪋꪷ꫁ ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ ꪁꪷ꫁ ꪒꪱꪥ: dù cho cách trở nước non cũng mặc
#6525ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱtà vadù, dầu, cho dùChưa xác định
ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#2347ꪵꪄꪙ ꪔꪱkhèn tàdù, dầu, dẫuPhó từ / Khác
ꪵꪄꪙ ꪔꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#1209ꪀ꪿ꪽkắndùiDanh từ
ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống
#4202ꪋꪲchĩdùiChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪋꪲ: cái dùi
#4206ꪋꪲ ꪵꪩ꫁ꪉchĩ lẹngdùi nguộiChưa xác định—
#1441ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫkọn tók síudùi đụcDanh từ
:
#4203ꪋꪲchĩdùi, xỏmắngChưa xác định
ꪋꪲ ꪭꪴ: dùi lỗ
#256ꪹꪮꪱàudùngĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ: lấy dao chặt
#11287ꪶꪤ꪿ꪉdốngdùngngườiChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ: biết dùng người
#5525ꪎꪴ꫁sủdùngChưa xác định
* ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪴ꫁ ꪹꪜꪉ ꪄꪮꪉ: không khéo dùng tốn của; của bền tại người
#5871ꪑꪰꪀnhặcdùngvhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng
#6953ꪵꪕꪫtẽodùngăn uốngChưa xác định
ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng
#8279ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫnóng niềudùng dằngChưa xác định
* ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng
#5935ꪑꪸꪒnhiệtdúiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ ꪨꪱꪙ: dúi tiền vào tay cháu
#5553ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙsục sũndúi, chúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã dúi đầu xuống đất
#11197ꪤꪲꪚdípdúm, nhúmChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một dúm muối
#11281ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣdổm dổmdún dẩyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy