Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2357 | ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣ | khèo hem | màu cứt ngựa | Tính từ | — |
| #2358 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | xanh hồ thủy | Tính từ | — |
| #2359 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | trong xanh | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh |
| #2355 | ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿ | khèo kắm | xanh thẫm | Tính từ | — |
| #2360 | ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉ | khèo lường | xanh lông két | Tính từ | — |
| #2361 | ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉ | khèo nhõng nhõng | xanh biếc | Tính từ | — |
| #2363 | ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫ | khèo sĩu | xanh rì | Tính từ | — |
| #2362 | ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉ | khèo tòng | xanh lá cây | Tính từ | — |
| #2837 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | khèo ưởng | vàng khè | Tính từ | ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè) |
| #2329 | ꪵꪄ꪿ꪀ | khéc | khách | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm |
| #2324 | ꪵꪄꪀ | khék | gọi | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: gọi em về nhà |
| #2325 | ꪵꪄꪀ | khék | kêu, gào | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪄꪀ ꪒꪲꪙ: kêu trời kêu đất |
| #2326 | ꪵꪄꪀ | khék | hò, hè | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: hò nhau đi sửa đường |
| #2327 | ꪵꪄꪀ | khék | thốt | Động từ | ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪵꪄꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy lại thốt lên |
| #2328 | ꪵꪄꪀ | khék | — | Danh từ | — |
| #2331 | ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ | khék hiệk | kêu gọi | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: kêu gọi nhân dân |
| #2330 | ꪵꪄꪀ ꪼꪬ꫁ | khék hảy | kêu la, gào khóc | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪼꪄ꫁ ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ: kêu la ầm ĩ |
| #2332 | ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ | khék họng | kêu gào | Động từ | ꪝꪮꪀ ꪉꪴ ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: gặp rắn kêu gào lên |
| #2333 | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ | khék khuồn | hú hồn, hú vía | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: hú hồn người ngất đi |
| #2334 | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ | khék khuồn | chiêu hồn | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: chiêu hồn tử sĩ |