Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 192
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4360ꪊꪮꪙ ꪊꪷchòn chòdòiChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi
#5932ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmdòmChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem
#6042ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉnhử dóngdòm ngó, dòm dỏChưa xác định—
#11239ꪥꪮꪣ ꪵꪩdõm lẽdòm nomChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ
#11236ꪥꪮꪣdõmdòm, nhòmChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường
#11431ꪩꪱꪥlãidòngChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪎꪳ: dòng chữ
#11604ꪼꪩlãydòngChưa xác định
ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước
#7681ꪵꪖꪫthèodòngChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ ꪒꪸꪫ: cùng một dòng máu
#12278ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫvả nẽodòng dõiChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫ ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: dòng dõi người thái
#4591ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫchựa nẽodòng giốngChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: dòng giống cha ông
#12277ꪪ꫁ꪱvảdòng họChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: dòng họ quý tộc
#13078ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫhọ nẽodòng họChưa xác định
* ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng
#5949ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫnhĩng sàodòng họ bên gáichị, em ruột hay họChưa xác định—
#11806ꪩꪲꪙlĩndòng nước chảu trong máng (hoặc vòi) raChưa xác định—
#13326ꪬꪴhùdócâyChưa xác định—
#6218ꪓꪰꪒđặtdóngChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪵꪏ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ: đóng chốt vào cửa
#5718ꪹꪏsữadôi, dưChưa xác định
ꪹꪏ ꪹꪉꪷꪙ: dôi tiền; dư tiền
#10030ꪹꪠ꪿fứadôi, dưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪠ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪡꪮꪉ ꪣꪲ ꪵꪄꪀ: làm cơm dôi dư ra để phòng có khách
#11019ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãidông dàiChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—