Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 191
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7033ꪔꪸꪣtiềmtiêmChưa xác định
ꪔꪸꪣ ꪊꪴ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiêm chủng cho trẻ em
#7046ꪔꪸ꪿ꪉtiếngviếngChưa xác định
* ꪢꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪢꪱꪉ ꪔꪸ꪿ꪉ: mang tăm mang tiếng
#7048ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫtiếng khãotiếng tămChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng tăm cả thế giới
#7049ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫtiếng khãotiếng đồnChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: tiếng đồn ngoài phố
#7052ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏꪲ꫁ꪙtiếng sịn—Chưa xác định—
#7051ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱtiếng sa—Chưa xác định—
#7050ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿tiếng tonức tiếng, lừng danhChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay
#7047ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙtiếng chệntiếng thếChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu
#7038ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙtiến tiếnđùng đùngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪙꪽ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ: sấm sét kêu đùng đùng
#7445ꪔꪺtùanhắcChưa xác định
ꪔꪺ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪹꪀꪱ꪿: nhắc đến chuyện cũ
#7506ꪔꪺꪀtuốkbàn tánsinh hoạtChưa xác định—
#6839ꪔꪽtằnđặcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc
#6840ꪔꪽtằnbịt, bít, vítChưa xác định
ꪔꪽ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: bịt đường đi
#6841ꪔꪽtằnchẹnChưa xác định
ꪔꪽ ꪔꪴ: chẹn cửa
#6842ꪔꪽtằnngạtChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi
#6843ꪔꪽtằntắcChưa xác định
ꪵꪎ ꪨꪱꪥ ꪔꪽ ꪕꪱꪉ: nhiều xe tắc đường
#6844ꪔꪽtằnnghiệtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: đối xử nghiệt với nhau
#6845ꪔꪽtằndốtChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪽ: học dốt
#6846ꪔꪽtằnxẵngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔꪽ: nói xẵng
#6847ꪔꪽ ꪜꪱꪀtằn pákbít miệngChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪸꪙ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: quan dùng quyền bít miệng dân