Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 191
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2337ꪵꪄꪣkhèmchítcâyDanh từ—
#2344ꪵꪄꪙkhèncánh tay, tayDanh từ
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay
#2345ꪵꪄꪙkhèn—Danh từ—
#2346ꪵꪄꪙkhèn—Động từ—
#2348ꪵꪄꪙ ꪎꪮꪀkhèn sókkhuỷu tay, cùi tayDanh từ—
#2349ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁khèn sửaống tayDanh từ
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay
#2347ꪵꪄꪙ ꪔꪱkhèn tàdù, dầu, dẫuPhó từ / Khác
ꪵꪄꪙ ꪔꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#2108ꪵꪄꪉkhèngrắnTính từ
ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: rắn như sắt
#2109ꪵꪄꪉkhèngcứngTính từ
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ: đá cứng
#2110ꪵꪄꪉkhèngcương,căngTính từ
ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe
#2111ꪵꪄꪉkhèngngang ngạnh, cương ngạnhTính từ
ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan
#2112ꪵꪄꪉ ꪻꪊkhèng chàưvững lòngnguy ngậpTính từ
ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ
#2114ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkhèng cớcrắn cấcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: hòn đá rắn cấc
#2115ꪵꪄꪉ ꪭ꫁ꪺkhèng hụanan dọc của phên ràoDanh từ
:
#2116ꪵꪄꪉ ꪵꪅꪚ ꪅꪱꪚkhèng khẹp khạpmới cứngTính từ
ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪄꪉ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ: tiền mới cứng
#2113ꪵꪄꪉ ꪀꪨꪽkhèng klằnrắn chắcda thịtTính từ
:
#2117ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkrắn chắcTính từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lõi cây rắn chắc
#2118ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkcứng cỏi, rắn rỏiTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lời nói rắn rỏi
#2354ꪵꪄꪫkhèoxanhTính từ
ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh
#2356ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉkhèo dỗng dỗngxanh nước biểnTính từ—