Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12596 | ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ | hãi dép | dép | Chưa xác định | — |
| #506 | ꪵꪚ꫁ | bẻ | dê | Danh từ | ꪵꪚ꫁ ꪶꪝꪀ: dê sồm |
| #7937 | ꪙ꫁ꪱ | nạ | dì | Chưa xác định | — |
| #4619 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | dìu dắtsinh hoạt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: hai anh em dìu dắt nhau học tập |
| #10033 | ꪹꪡ | fữa | dìu, vực | Chưa xác định | ꪹꪡ ꪜꪴ꪿ ꪼꪜ: dìu ông đi |
| #3614 | ꪉꪱ ꪉꪰꪀ | ngã ngặc | dí, dứ | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪉꪱ ꪉꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cầm gậy dí vào đầu |
| #8185 | ꪘꪸꪫ | niều | dính | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay |
| #8546 | ꪝꪱꪙ | pãn | dính | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪙ: việc này dính đến việc kia |
| #4128 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | chắp pnẻo | dính chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: nhựa cây dính chặt vào tay |
| #8367 | ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ | nuống náo | dính líu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc dính líu đến nhiều người |
| #4121 | ꪊꪾꪚ | chắp | dính, bén | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾꪚ ꪣꪳ: cơm dính tay |
| #11312 | ꪤꪴ꪿ | dú | dính, ăn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính |
| #7094 | ꪔꪲꪚ | típ | díp | Chưa xác định | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: buồn ngủ díp mắt vào |
| #7097 | ꪔꪲꪒ | tít | díu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪔꪲꪒ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: hai tờ giấy díu vào nhau |
| #1875 | ꪁꪳꪙ | kữn | dò | Danh từ | ꪜ꪿ꪱꪀ ꪁꪳꪙ: cắm dò |
| #11092 | ꪤꪰ꪿ꪉ | dắng | dònước | Chưa xác định | ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu |
| #11204 | ꪤꪷ | dò | dò | Chưa xác định | ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá |
| #4350 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | dò hỏi | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: dò hỏi xem giá kả |
| #7736 | ꪖ꪿ꪮꪣ | thóm | dò la | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức |
| #4911 | ꪏꪾ꪿ | săm | dò, dò dẫm | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: dò đi từng bước |