Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2152 | ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿ | khát pé | rách nát | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát |
| #2153 | ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ | khát pít | đứt rời | Tính từ | ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: dây đứt rời |
| #2156 | ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ | khát tớt | cạn khô | Tính từ | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô |
| #2157 | ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ | khát tớt | đứt hẳn, đứt giá | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nhà bán đứt hẳn |
| #2164 | ꪹꪄꪱ꪿ | kháu | khấu, khấu trừ | Động từ | ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm |
| #2224 | ꪻꪄ꪿ | kháư | khô | Động từ | ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪔꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪻꪄ꪿: áo ướt phơi cho nó khô |
| #2064 | ꪅꪱ | khã | sụn, sai, sái | Danh từ | ꪵꪮꪫ ꪅꪱ: sụn lưng |
| #2065 | ꪅꪱ | khã | — | Danh từ | : |
| #2067 | ꪅꪱ ꪅꪱꪚ | khã khạp | giạng chân | Động từ | ꪘꪰꪉ ꪅꪱ ꪅꪱꪚ: ngồi giạng chân |
| #2068 | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ | khã khạt | rụng rờivh | Động từ | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ ꪫꪱꪉ ꪻꪊ: rụng rời tâm can |
| #2066 | ꪅꪱ ꪁꪱꪥ | khã kãi | lìa đờivh | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời |
| #2101 | ꪅꪱꪙ | khãn | quývh | Tính từ | ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ: của lạ của quý; của ngon vật lạ |
| #2140 | ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ | khão hờng | khá lâu | Tính từ | ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến |
| #2141 | ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ | khão nưng | một lát, một lúc | Danh từ | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt |
| #2221 | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ | khãu chàư | buồn phiềnvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi |
| #2222 | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ | khãu mỏm | rầu rĩvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn |
| #2223 | ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ | khãu ngàu | buồn rầuvh | Tính từ | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu |
| #2249 | ꪼꪅ ꪙꪲ꫁ | khãy nị | — | Danh từ | : |
| #2321 | ꪵꪄ | khè | — | Danh từ | — |
| #2322 | ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ | khè hại | tai vạvh | Danh từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪁꪲ ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ: qua kì tai vạ |