Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 190
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5259ꪎ꫁ꪮꪥsỏidây chuyềnChưa xác định
ꪁꪷ ꪕꪳ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: cổ đeo dây chuyền vàng
#4676ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙsài ềndây cướcChưa xác định—
#8191ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙniếu pãndây dưaChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: dây dưa đến nhiều người
#4586ꪹꪋ ꪹꪄꪱchữa khàudây giun, dây leoChưa xác định—
#4675ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫsài èodây lưng, thắt lưngChưa xác định—
#4681ꪎꪱꪥ ꪠꪸꪀsài fiếkdây mựcChưa xác định—
#10276ꪢꪱꪒmátdây sâuChưa xác định
ꪢꪱꪒ ꪜꪱ: dây xâu cá
#4674ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪀsài ékdây thần kinhChưa xác định—
#4614ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒchượk pặtdây thừngtrâu bòChưa xác định—
#4672ꪎꪱꪥ ꪼꪤsài dàydây tócChưa xác định—
#4679ꪎꪱꪥ ꪵꪙꪙsài nẽndây tơ hồngChưa xác định—
#4613ꪹꪋꪀchượkdây, thừng, chạcChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng
#4743ꪎ꪿ꪱꪉsángdãChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪱ꫁: ăn chua cho dã rượu
#5527ꪎꪴ꫁sủdãi dầuChưa xác định
* ꪎꪴ꫁ ꪵꪒꪒ ꪵꪕꪒ ꪶꪠꪣ: dãi dầu mưa nắng
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#6602ꪔꪱꪀ ꪵꪄták khèdãi thẻChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪱꪀ ꪄꪱ: ngồi dãi thẻ
#8678ꪼꪝpãydãy dài Chưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪝ ꪼꪜ: xếp ghế thành dãy dài
#7981ꪙꪱꪫ ꪝꪴnão pũdãy núiChưa xác định—
#9624ꪼꪠ꫁fảydèChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn dè
#3903ꪋ꫁ꪱꪥ ꪄꪱchại khàdé chân chèoChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪄꪱ ꪏꪸ꫁ ꪩꪱꪀ: đứng dé chân chèo mà kéo