Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 19
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2866ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥkiểng chụitrụiChưa xác định
ꪶꪄꪙ ꪼꪢ꫁ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: lông cháy trụi
#2870ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịtnhẵn nhụiChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪵꪖ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ: râu cạo nhẵn nhụi
#2871ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịt—Chưa xác định—
#2869ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥkiểng mụi mụibóng lộnChưa xác định
ꪭꪱꪥ ꪖꪴ꪿ꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ: giày đánh bóng lộn
#2868ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽkiểng mẵnnhẵn bóngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ: mặt bàn nhẵn bóng
#2877ꪀꪸ꫁ꪫkiểuquấnChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: tóc quấn vào chân gà
#2878ꪀꪸ꫁ꪫkiểuquyênChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪊꪮꪣ ꪝꪴ: mây quyện đỉnh núi
#2879ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪲꪒkiểu kít—Chưa xác định—
#2881ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉkiểu pnĩngdày đặcmây, sươngChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc
#2880ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿kiểu liphổ biếnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phổ biến cho nhân dân
#2882ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀkiểu pnộkquấn chặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀ ꪹꪄꪱ꫁: bện dây quấn chặt vào nhau
#1729ꪀꪺkùa—Động từ
:
#1786ꪀꪺꪀkuốk—Động từ
:
#1788ꪀꪺꪀ ꪝꪽkuốk pẵnquyến luyếnĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪀ ꪝꪽ ꪀꪽ: hai người quyến luyến nhau
#1787ꪀꪺꪀ ꪹꪀꪱkuốk kàu—Động từ
:
#1815ꪀꪺꪉkuồngtrong, nộiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: trong nhà
#1819ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱkuồng quạchung quanh, xung quanhDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱ ꪹꪭꪙ: chung quanh nhà
#1818ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀkuồng nọktrong ngoàiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ: trong ngoài đoàn kết
#1817ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿kuồng motrong mìnhDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪺ ꪎꪰꪉ: trong mình không mang gì
#1820ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉkuồng thẽngnội thànhDanh từ
ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉ: nhà ở nội thành