Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2866 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ | kiểng chụi | trụi | Chưa xác định | ꪶꪄꪙ ꪼꪢ꫁ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: lông cháy trụi |
| #2870 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ | kiểng sịt | nhẵn nhụi | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪵꪖ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ: râu cạo nhẵn nhụi |
| #2871 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ | kiểng sịt | — | Chưa xác định | — |
| #2869 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ | kiểng mụi mụi | bóng lộn | Chưa xác định | ꪭꪱꪥ ꪖꪴ꪿ꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ: giày đánh bóng lộn |
| #2868 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ | kiểng mẵn | nhẵn bóng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ: mặt bàn nhẵn bóng |
| #2877 | ꪀꪸ꫁ꪫ | kiểu | quấn | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: tóc quấn vào chân gà |
| #2878 | ꪀꪸ꫁ꪫ | kiểu | quyên | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪊꪮꪣ ꪝꪴ: mây quyện đỉnh núi |
| #2879 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪲꪒ | kiểu kít | — | Chưa xác định | — |
| #2881 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ | kiểu pnĩng | dày đặcmây, sương | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc |
| #2880 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿ | kiểu li | phổ biến | Chưa xác định | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phổ biến cho nhân dân |
| #2882 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀ | kiểu pnộk | quấn chặt | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀ ꪹꪄꪱ꫁: bện dây quấn chặt vào nhau |
| #1729 | ꪀꪺ | kùa | — | Động từ | : |
| #1786 | ꪀꪺꪀ | kuốk | — | Động từ | : |
| #1788 | ꪀꪺꪀ ꪝꪽ | kuốk pẵn | quyến luyến | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪀ ꪝꪽ ꪀꪽ: hai người quyến luyến nhau |
| #1787 | ꪀꪺꪀ ꪹꪀꪱ | kuốk kàu | — | Động từ | : |
| #1815 | ꪀꪺꪉ | kuồng | trong, nội | Danh từ | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: trong nhà |
| #1819 | ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱ | kuồng quạ | chung quanh, xung quanh | Danh từ | ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱ ꪹꪭꪙ: chung quanh nhà |
| #1818 | ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ | kuồng nọk | trong ngoài | Danh từ | ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ: trong ngoài đoàn kết |
| #1817 | ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿ | kuồng mo | trong mình | Danh từ | ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪺ ꪎꪰꪉ: trong mình không mang gì |
| #1820 | ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉ | kuồng thẽng | nội thành | Danh từ | ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉ: nhà ở nội thành |